Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.637 trên 28.636 trận
- Cấm
- 15,9%3.719 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,8%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 56%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante330 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.746 trận
- Ornn330 trận53,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.136 trận
- Renekton275 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
- Ambessa271 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.183 trận
- Sion239 trận50,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.975 trận
- Aatrox217 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.259 trận
- Malphite197 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.596 trận
- Gnar182 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.583 trận
- Dr. Mundo176 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.845 trận
- Olaf165 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.532 trận
- Zaahen161 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.168 trận
- Mordekaiser159 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.923 trận
- Jax156 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.816 trận
- Nasus147 trận54,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.092 trận
- Shen144 trận45,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.090 trận
- Camille137 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.248 trận
- Yone122 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.891 trận
- Garen94 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.586 trận
- Jayce94 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 4.597 trận
- Fiora64 trận45,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.295 trận
- Darius48 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.891 trận
- Gangplank48 trận52,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.288 trận
- Irelia41 trận61,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.971 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,9% · 4.597 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 48,0% · 3.596 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,9% · 2.891 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,9% · 4.597 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.891 trận
- Wukong575 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.971 trận
- Lee Sin468 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 9.395 trận
- Jarvan IV359 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.718 trận
- Xin Zhao323 trận43,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.795 trận
- Vi315 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.484 trận
- Sylas286 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.632 trận
- Nocturne183 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.387 trận
- Qiyana171 trận55,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 6.098 trận
- Viego171 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.426 trận
- Cho'Gath168 trận44,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.939 trận
- Lillia163 trận46,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.994 trận
- Sejuani159 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 910 trận
- Pantheon118 trận50,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 584 trận
- Skarner104 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 990 trận
- Kha'Zix97 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 4.879 trận
- Graves92 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.833 trận
- Nidalee62 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.714 trận
- Kayn59 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.648 trận
- Hecarim57 trận59,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.393 trận
- Talon38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.684 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,4% · 2.939 trận
- Rengar11 trận—SoloQ: 49,4% · 2.634 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,4% · 2.939 trận
- Ahri425 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.286 trận
- Viktor394 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.572 trận
- Syndra388 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 5.468 trận
- Orianna276 trận54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.474 trận
- Sylas250 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.291 trận
- Yone197 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.975 trận
- Hwei195 trận49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.518 trận
- Lissandra185 trận55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.923 trận
- Aurora168 trận44,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.290 trận
- Akali163 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.645 trận
- Locke159 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.973 trận
- LeBlanc155 trận53,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.055 trận
- Ryze147 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.826 trận
- Xerath144 trận49,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.019 trận
- Galio130 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.170 trận
- Twisted Fate115 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 4.018 trận
- Galio93 trận52,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.170 trận
- Yasuo79 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.761 trận
- Zed72 trận56,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.815 trận
- Ekko45 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.883 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 48,0% · 3.453 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,1% · 3.170 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,0% · 3.453 trận
- Yunara609 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 10.046 trận
- Ezreal499 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 7.792 trận
- Caitlyn460 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 6.904 trận
- Jhin433 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 12.015 trận
- Lucian348 trận48,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 4.914 trận
- Jinx329 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,6% · 7.467 trận
- Kai'Sa326 trận50,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 8.485 trận
- Xayah301 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,3% · 4.615 trận
- Ashe266 trận49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.659 trận
- Zeri245 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 5.072 trận
- Tristana224 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.128 trận
- Sivir223 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.613 trận
- Aphelios196 trận61,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 5.918 trận
- Miss Fortune163 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.107 trận
- Varus114 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.787 trận
- Kalista80 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.888 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.833 trận
- Braum674 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 7.846 trận
- Lulu656 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 9.316 trận
- Leona435 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,0% · 5.612 trận
- Rell377 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,9% · 5.000 trận
- Thresh332 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 9.480 trận
- Milio321 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.784 trận
- Seraphine317 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.725 trận
- Karma282 trận59,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 5.355 trận
- Alistar264 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,2% · 5.296 trận
- Rakan209 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.088 trận
- Yuumi204 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,6% · 3.379 trận
- Bard182 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.513 trận
- Blitzcrank138 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 4.270 trận
- Morgana108 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.872 trận
- Poppy101 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.251 trận
- Nami87 trận57,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.338 trận
- Pyke54 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.555 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 49,4% · 4.133 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,5% · 3.637 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%108.023 lượt chọn trên 1.788.901cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,8%3.748 lượt chọn trên 38.304cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

