Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 2.972 trên 28.636 trận
Cấm
10,5%2.453 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,5% đến 49,7% trên 2.507 trậnSoloQ 49,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,1%
    SoloQ
    49,8%
    Tỉ lệ thắng 48,1% ở nghiệp dư trên 2.507 trận, so với 49,8% ở soloQ trên 52.831 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,7%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 10,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    9%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 9% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố67% · 35.123
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 32.992
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 241 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 557
9%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 9% · 264 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
  3. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

482-46 so với 528
750-149 so với 899
1.017-162 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf58,3% · kỳ vọng 45,9% · 48 trận+12,4 điểmSoloQ -3,3
Jax59,3% · kỳ vọng 48,4% · 59 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Zaahen58,0% · kỳ vọng 46,6% · 50 trận+11,4 điểmSoloQ -1,8
Shen61,4% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+10,2 điểmSoloQ +3,7
K'Sante57,0% · kỳ vọng 51,1% · 93 trận+5,9 điểmSoloQ -5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,1% · kỳ vọng 47,8% · 87 trận+14,2 điểmSoloQ -0,4
Naafiri58,8% · kỳ vọng 47,4% · 34 trận+11,4 điểmSoloQ -2,0
Viego57,4% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 49,4% · 91 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,5% · 103 trận+3,9 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra68,8% · kỳ vọng 50,3% · 48 trận+18,5 điểmSoloQ +1,9
Veigar71,4% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+17,7 điểmSoloQ -4,8
LeBlanc61,2% · kỳ vọng 48,6% · 67 trận+12,6 điểmSoloQ +0,3
Aurora62,7% · kỳ vọng 49,7% · 59 trận+13,0 điểmSoloQ -1,8
Locke61,1% · kỳ vọng 49,2% · 72 trận+11,9 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri59,6% · kỳ vọng 46,1% · 52 trận+13,5 điểmSoloQ -0,1
Aphelios60,8% · kỳ vọng 52,8% · 51 trận+8,0 điểmSoloQ -1,9
Jhin55,0% · kỳ vọng 51,3% · 120 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Varus56,3% · kỳ vọng 48,4% · 48 trận+7,9 điểmSoloQ -1,8
Lucian53,3% · kỳ vọng 49,8% · 105 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank53,9% · kỳ vọng 46,9% · 76 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Bard56,1% · kỳ vọng 46,1% · 41 trận+10,0 điểmSoloQ +0,8
Nautilus53,1% · kỳ vọng 48,7% · 130 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Braum48,5% · kỳ vọng 47,2% · 132 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,2% · kỳ vọng 48,5% · 73 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Gwen58,9% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +4,0
K'Sante54,8% · kỳ vọng 46,8% · 62 trận+8,0 điểmSoloQ -1,0
Camille53,8% · kỳ vọng 51,7% · 106 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Nasus53,5% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia63,2% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+11,0 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV48,0% · kỳ vọng 47,4% · 148 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Jayce52,6% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ +2,3
Xin Zhao50,8% · kỳ vọng 48,5% · 63 trận+2,3 điểmSoloQ +1,5
Viego48,7% · kỳ vọng 48,0% · 76 trận+0,7 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,6% · kỳ vọng 51,2% · 177 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn57,0% · kỳ vọng 50,8% · 135 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Ashe57,3% · kỳ vọng 50,3% · 75 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Varus59,0% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ -0,7
Tristana54,7% · kỳ vọng 49,0% · 75 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi67,6% · kỳ vọng 50,0% · 71 trận+17,6 điểmSoloQ +1,7
Braum59,2% · kỳ vọng 50,7% · 98 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Rell61,5% · kỳ vọng 52,4% · 65 trận+9,1 điểmSoloQ -0,6
Lulu50,6% · kỳ vọng 46,6% · 172 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Leona53,7% · kỳ vọng 47,9% · 82 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante93 trận
    57,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.646 trận
  • Sion93 trận
    46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 839 trận
  • Ornn89 trận
    52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 866 trận
  • Renekton78 trận
    42,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.579 trận
  • Malphite74 trận
    54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.549 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong146 trận
    45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.583 trận
  • Vi133 trận
    45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.346 trận
  • Lee Sin126 trận
    45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 4.034 trận
  • Jarvan IV103 trận
    54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.820 trận
  • Xin Zhao91 trận
    53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 798 trận
Mid20 tướng
  • Syndra138 trận
    47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.169 trận
  • Ahri128 trận
    43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.002 trận
  • Viktor120 trận
    45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.481 trận
  • Orianna97 trận
    48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 984 trận
  • Sylas89 trận
    47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.157 trận
ADC17 tướng
  • Yunara139 trận
    44,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.243 trận
  • Caitlyn128 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.718 trận
  • Jhin120 trận
    55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 5.184 trận
  • Kai'Sa113 trận
    45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 4.867 trận
  • Jinx106 trận
    40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,0% · 3.239 trận
Support18 tướng
  • Braum132 trận
    48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.752 trận
  • Nautilus130 trận
    53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.170 trận
  • Lulu124 trận
    43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.571 trận
  • Leona118 trận
    48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.151 trận
  • Milio93 trận
    58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.248 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.843 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,9%G1645 trận trên 7.227
  • 8,0%G2578 trận trên 7.228
  • 8,0%G3+231 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 645 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.