Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.972 trên 28.636 trận
- Cấm
- 10,5%2.453 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,1%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận57,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.646 trận
- Sion93 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 839 trận
- Ornn89 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 866 trận
- Renekton78 trận42,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.579 trận
- Malphite74 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.549 trận
- Aatrox68 trận38,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.455 trận
- Ambessa65 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.456 trận
- Jax59 trận59,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.657 trận
- Zaahen50 trận58,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.000 trận
- Olaf48 trận58,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.322 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 866 trận
- Shen44 trận61,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.007 trận
- Mordekaiser42 trận35,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,8% · 839 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 854 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- Yone39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.008 trận
- Camille35 trận34,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.367 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 52,3% · 2.079 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.550 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.248 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,2% · 1.367 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 2.079 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 2.079 trận
- Wukong146 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.583 trận
- Vi133 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.346 trận
- Lee Sin126 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 4.034 trận
- Jarvan IV103 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.820 trận
- Xin Zhao91 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 798 trận
- Sylas87 trận62,1%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.398 trận
- Lillia55 trận40,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.328 trận
- Nocturne55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 609 trận
- Viego54 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.814 trận
- Qiyana46 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.303 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.171 trận
- Skarner39 trận41,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,3% · 404 trận
- Graves38 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.052 trận
- Naafiri34 trận58,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,5% · 865 trận
- Sejuani30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 404 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.296 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.895 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.691 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.337 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.709 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.673 trận
- Syndra138 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.169 trận
- Ahri128 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.002 trận
- Viktor120 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.481 trận
- Orianna97 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 984 trận
- Sylas89 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.157 trận
- Akali85 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.385 trận
- Locke72 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.867 trận
- LeBlanc67 trận61,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.655 trận
- Aurora59 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.000 trận
- Lissandra48 trận68,8%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.267 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,3% · 1.110 trận
- Yone40 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.206 trận
- Taliyah37 trận40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,2% · 712 trận
- Twisted Fate36 trận55,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.905 trận
- Veigar35 trận71,4%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 45,6% · 430 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.288 trận
- Fizz10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.329 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.547 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 53,1% · 2.130 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.456 trận
- Yunara139 trận44,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.243 trận
- Caitlyn128 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.718 trận
- Jhin120 trận55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 5.184 trận
- Kai'Sa113 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 4.867 trận
- Jinx106 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,0% · 3.239 trận
- Lucian105 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.047 trận
- Ezreal100 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.970 trận
- Ashe97 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.141 trận
- Xayah95 trận38,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.831 trận
- Sivir78 trận44,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.015 trận
- Miss Fortune69 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.075 trận
- Tristana61 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.927 trận
- Zeri52 trận59,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.838 trận
- Aphelios51 trận60,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.699 trận
- Varus48 trận56,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 733 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.408 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.284 trận
- Braum132 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.752 trận
- Nautilus130 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.170 trận
- Lulu124 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.571 trận
- Leona118 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.151 trận
- Milio93 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.248 trận
- Thresh90 trận38,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.010 trận
- Rakan88 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.553 trận
- Seraphine83 trận48,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Karma78 trận44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.044 trận
- Blitzcrank76 trận53,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.181 trận
- Alistar66 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.290 trận
- Rell64 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,2% · 1.739 trận
- Yuumi48 trận41,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.430 trận
- Bard41 trận56,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.933 trận
- Neeko38 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 598 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.667 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.524 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.642 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.843 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

