Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,1%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.855 trên 28.522 trận
Cấm
11,6%2.697 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 33,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,6% từ 50,6% đến 54,7% trên 1.608 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,7%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    33,4%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 33,4% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu93% · 87.341
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 93.735
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 256 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 12.018
22%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 151 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,2% · kỳ vọng 53,2% · 76 trận+6,0 điểmSoloQ +0,3
Malphite57,4% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8
Ambessa54,2% · kỳ vọng 52,1% · 83 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 55,4% · 48 trận+3,0 điểmSoloQ -3,7
Jayce55,3% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,3% · kỳ vọng 50,3% · 151 trận+10,0 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV57,6% · kỳ vọng 54,1% · 177 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Vi53,8% · kỳ vọng 52,5% · 104 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Viego54,0% · kỳ vọng 53,5% · 50 trận+0,5 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei64,1% · kỳ vọng 51,4% · 64 trận+12,7 điểmSoloQ +0,3
Ahri57,1% · kỳ vọng 50,6% · 112 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Viktor57,4% · kỳ vọng 52,2% · 108 trận+5,2 điểmSoloQ +0,7
Aurora61,9% · kỳ vọng 53,4% · 42 trận+8,5 điểmSoloQ +0,2
Orianna58,3% · kỳ vọng 54,6% · 84 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,0% · kỳ vọng 50,3% · 169 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Lucian57,1% · kỳ vọng 53,5% · 105 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn53,6% · kỳ vọng 50,8% · 110 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Jhin57,4% · kỳ vọng 54,9% · 122 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Zeri57,1% · kỳ vọng 49,7% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,2% · kỳ vọng 55,3% · 67 trận+8,9 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank59,2% · kỳ vọng 50,7% · 71 trận+8,5 điểmSoloQ -0,7
Rell56,9% · kỳ vọng 49,1% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ +0,7
Seraphine56,1% · kỳ vọng 51,3% · 98 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Milio55,8% · kỳ vọng 54,5% · 77 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,4% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+8,9 điểmSoloQ +0,4
Aatrox60,3% · kỳ vọng 53,6% · 63 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Olaf62,3% · kỳ vọng 55,8% · 53 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Sion56,0% · kỳ vọng 52,0% · 84 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Gnar55,0% · kỳ vọng 51,1% · 60 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze67,3% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+16,1 điểmSoloQ +1,2
Locke65,1% · kỳ vọng 52,3% · 43 trận+12,8 điểmSoloQ +0,9
Syndra55,9% · kỳ vọng 53,4% · 127 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Viktor54,5% · kỳ vọng 53,0% · 123 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
Aurora55,3% · kỳ vọng 51,9% · 47 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,0% · kỳ vọng 54,6% · 100 trận+6,4 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa56,3% · kỳ vọng 52,1% · 151 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn58,0% · kỳ vọng 54,4% · 119 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Ashe59,7% · kỳ vọng 53,9% · 67 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
Yunara56,6% · kỳ vọng 54,9% · 175 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,2% · kỳ vọng 49,9% · 74 trận+12,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus56,9% · kỳ vọng 52,8% · 197 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Lulu51,0% · kỳ vọng 50,2% · 149 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6
Thresh55,7% · kỳ vọng 53,8% · 106 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 54,5% · 66 trận+1,5 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante89 trận
    53,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.752 trận
  • Ambessa83 trận
    54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.615 trận
  • Ornn78 trận
    50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.840 trận
  • Sion76 trận
    59,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.678 trận
  • Renekton71 trận
    47,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.582 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV177 trận
    57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.517 trận
  • Lee Sin156 trận
    47,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 8.342 trận
  • Wukong151 trận
    60,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.248 trận
  • Vi104 trận
    53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.121 trận
  • Xin Zhao81 trận
    50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.278 trận
Mid21 tướng
  • Syndra123 trận
    52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.039 trận
  • Ahri112 trận
    57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.861 trận
  • Viktor108 trận
    57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.108 trận
  • Orianna84 trận
    58,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.980 trận
  • Sylas79 trận
    48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.193 trận
ADC17 tướng
  • Yunara169 trận
    55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 7.633 trận
  • Ezreal131 trận
    55,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 5.681 trận
  • Kai'Sa123 trận
    52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 8.397 trận
  • Jhin122 trận
    57,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 9.572 trận
  • Caitlyn110 trận
    53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 4.939 trận
Support18 tướng
  • Nautilus171 trận
    44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 6.115 trận
  • Lulu165 trận
    53,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 6.879 trận
  • Leona108 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.527 trận
  • Seraphine98 trận
    56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.124 trận
  • Braum92 trận
    51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.868 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%84.288 lượt chọn trên 1.794.595cấm 33,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%1.147 lượt chọn trên 38.304cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,8%G1421 trận trên 7.203
  • 5,5%G2396 trận trên 7.207
  • 4,6%G3+132 trận trên 2.870
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 421 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.