Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.855 trên 28.522 trận
- Cấm
- 11,6%2.697 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 33,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 151 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm151 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 33,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 151 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante89 trận53,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.752 trận
- Ambessa83 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.615 trận
- Ornn78 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.840 trận
- Sion76 trận59,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.678 trận
- Renekton71 trận47,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.582 trận
- Aatrox54 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.641 trận
- Malphite54 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.151 trận
- Gnar53 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.913 trận
- Shen52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.572 trận
- Mordekaiser49 trận44,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.331 trận
- Dr. Mundo48 trận58,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.691 trận
- Rumble46 trận39,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.053 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.896 trận
- Zaahen42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.489 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.883 trận
- Camille39 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.624 trận
- Jayce38 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.944 trận
- Jax35 trận42,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.496 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 50,5% · 2.127 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,0% · 2.659 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,1% · 2.597 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,1% · 2.393 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,4% · 2.220 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,4% · 2.220 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,6% · 3.944 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,4% · 2.220 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 3.944 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,7% · 3.151 trận
- Jarvan IV177 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.517 trận
- Lee Sin156 trận47,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 8.342 trận
- Wukong151 trận60,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.248 trận
- Vi104 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.121 trận
- Xin Zhao81 trận50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.278 trận
- Sylas75 trận48,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.222 trận
- Nocturne57 trận54,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.168 trận
- Viego50 trận54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.297 trận
- Cho'Gath42 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.365 trận
- Sejuani42 trận52,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 819 trận
- Skarner40 trận40,0%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 48,1% · 955 trận
- Hecarim39 trận46,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.662 trận
- Pantheon35 trận51,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 527 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 50,3% · 3.908 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 49,9% · 1.789 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,0% · 3.219 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,2% · 3.491 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,5% · 4.556 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,9% · 2.365 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 52,2% · 2.237 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 51,1% · 2.185 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 45,7% · 2.517 trận
- Syndra123 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.039 trận
- Ahri112 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.861 trận
- Viktor108 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.108 trận
- Orianna84 trận58,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.980 trận
- Sylas79 trận48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.193 trận
- Locke65 trận47,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 4.036 trận
- Hwei64 trận64,1%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.688 trận
- Akali51 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.940 trận
- Lissandra51 trận51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.403 trận
- Twisted Fate50 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.552 trận
- Ryze47 trận42,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.387 trận
- Galio46 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.311 trận
- Yone46 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.731 trận
- Xerath44 trận40,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.486 trận
- Aurora42 trận61,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.839 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.877 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.978 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 50,1% · 3.376 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,8% · 2.311 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,9% · 2.411 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.311 trận
- Yunara169 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 7.633 trận
- Ezreal131 trận55,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 5.681 trận
- Kai'Sa123 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 8.397 trận
- Jhin122 trận57,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 9.572 trận
- Caitlyn110 trận53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 4.939 trận
- Lucian105 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.561 trận
- Ashe91 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.046 trận
- Jinx79 trận46,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.598 trận
- Xayah77 trận44,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.052 trận
- Sivir68 trận48,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.692 trận
- Tristana64 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 5.183 trận
- Aphelios53 trận54,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 4.553 trận
- Miss Fortune51 trận54,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.865 trận
- Zeri42 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.315 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.410 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,9% · 2.660 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.348 trận
- Nautilus171 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 6.115 trận
- Lulu165 trận53,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 6.879 trận
- Leona108 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.527 trận
- Seraphine98 trận56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.124 trận
- Braum92 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.868 trận
- Thresh79 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 6.997 trận
- Milio77 trận55,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.265 trận
- Rakan77 trận41,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.799 trận
- Rell72 trận56,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.060 trận
- Blitzcrank71 trận59,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.943 trận
- Karma67 trận64,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.734 trận
- Alistar62 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.943 trận
- Bard46 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.376 trận
- Yuumi44 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.592 trận
- Neeko40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 988 trận
- Pyke35 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.658 trận
- Nami32 trận53,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.323 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 51,3% · 3.370 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%84.288 lượt chọn trên 1.794.595cấm 33,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.147 lượt chọn trên 38.304cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

