Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.514 trên 28.522 trận
Cấm
12,1%2.814 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 18,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,0% từ 54,3% đến 59,7% trên 882 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 882 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 65.146 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,2%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    18,8%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 18,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu66% · 42.643
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt76% · 49.666
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 125 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 5.365
15%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards. 18% · 788 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa69,7% · kỳ vọng 56,5% · 33 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Yone63,3% · kỳ vọng 57,6% · 30 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
K'Sante60,9% · kỳ vọng 59,1% · 46 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,6% · kỳ vọng 53,7% · 33 trận+6,9 điểmSoloQ -0,1
Wukong57,4% · kỳ vọng 54,8% · 68 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao62,5% · kỳ vọng 57,4% · 40 trận+5,1 điểmSoloQ -1,3
Nocturne61,0% · kỳ vọng 59,5% · 41 trận+1,5 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor75,7% · kỳ vọng 56,7% · 37 trận+19,0 điểmSoloQ -1,7
Ahri59,1% · kỳ vọng 55,1% · 66 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Akali63,9% · kỳ vọng 56,8% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Malphite66,7% · kỳ vọng 64,7% · 33 trận+1,9 điểmSoloQ -4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,1% · kỳ vọng 60,2% · 79 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Tristana64,1% · kỳ vọng 57,0% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Jhin62,1% · kỳ vọng 59,3% · 66 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Lucian58,8% · kỳ vọng 57,9% · 51 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
Ashe58,8% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+3,1 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine65,3% · kỳ vọng 55,7% · 49 trận+9,6 điểmSoloQ -2,0
Milio68,2% · kỳ vọng 58,9% · 44 trận+9,3 điểmSoloQ -0,5
Lulu64,2% · kỳ vọng 59,3% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Karma66,7% · kỳ vọng 59,6% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank59,6% · kỳ vọng 55,1% · 57 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton77,4% · kỳ vọng 58,5% · 31 trận+18,9 điểmSoloQ +1,8
Sion68,3% · kỳ vọng 56,5% · 41 trận+11,8 điểmSoloQ +0,2
Ornn65,9% · kỳ vọng 57,4% · 41 trận+8,4 điểmSoloQ +0,9
Malphite64,7% · kỳ vọng 56,6% · 34 trận+8,1 điểmSoloQ +0,8
Gwen61,9% · kỳ vọng 58,6% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong72,7% · kỳ vọng 59,3% · 44 trận+13,5 điểmSoloQ -0,2
Lillia60,9% · kỳ vọng 60,3% · 64 trận+0,7 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,4% · kỳ vọng 54,7% · 69 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Ezreal57,4% · kỳ vọng 53,8% · 68 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa58,1% · kỳ vọng 56,5% · 74 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Yunara60,3% · kỳ vọng 59,3% · 73 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
Aphelios58,1% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,1% · kỳ vọng 54,7% · 58 trận+7,4 điểmSoloQ -1,8
Alistar66,7% · kỳ vọng 58,2% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ -2,0
Rakan60,9% · kỳ vọng 57,9% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ -1,5
Karma56,1% · kỳ vọng 54,4% · 41 trận+1,7 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante46 trận
    60,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.745 trận
  • Sion42 trận
    52,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.221 trận
  • Nasus34 trận
    52,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.236 trận
  • Ambessa33 trận
    69,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.769 trận
  • Renekton31 trận
    45,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.783 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin75 trận
    50,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.957 trận
  • Wukong68 trận
    57,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.169 trận
  • Vi68 trận
    55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.380 trận
  • Jarvan IV61 trận
    52,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.295 trận
  • Nocturne41 trận
    61,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 881 trận
Mid21 tướng
  • Ahri66 trận
    59,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.177 trận
  • Syndra58 trận
    53,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.540 trận
  • Lissandra45 trận
    55,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.045 trận
  • Viktor37 trận
    75,7%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.622 trận
  • Akali36 trận
    63,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.206 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal79 trận
    67,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,2% · 3.763 trận
  • Yunara77 trận
    49,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.009 trận
  • Caitlyn75 trận
    52,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.369 trận
  • Kai'Sa70 trận
    57,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.651 trận
  • Jhin66 trận
    62,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.318 trận
Support17 tướng
  • Nautilus72 trận
    43,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.830 trận
  • Lulu67 trận
    64,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 4.792 trận
  • Leona66 trận
    60,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.552 trận
  • Braum60 trận
    58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.867 trận
  • Blitzcrank57 trận
    59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.565 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%57.998 lượt chọn trên 1.794.592cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,7%G1192 trận trên 7.203
  • 2,8%G2205 trận trên 7.207
  • 3,2%G3+93 trận trên 2.870
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 192 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.