Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.514 trên 28.522 trận
- Cấm
- 12,1%2.814 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 18,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,0%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận60,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.745 trận
- Sion42 trận52,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.221 trận
- Nasus34 trận52,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.236 trận
- Ambessa33 trận69,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.769 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.783 trận
- Ornn30 trận53,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.370 trận
- Yone30 trận63,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.082 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 54,5% · 1.358 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.093 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.804 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.067 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.742 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.221 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,6% · 2.169 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 52,9% · 1.032 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,8% · 1.879 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.663 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.820 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 2.320 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.666 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.593 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.616 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.616 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.616 trận
- Lee Sin75 trận50,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.957 trận
- Wukong68 trận57,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.169 trận
- Vi68 trận55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.380 trận
- Jarvan IV61 trận52,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.295 trận
- Nocturne41 trận61,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 881 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 889 trận
- Sylas36 trận36,1%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.254 trận
- Lillia33 trận60,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.432 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 53,1% · 950 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.978 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 52,8% · 570 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,7% · 2.439 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.647 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,9% · 2.589 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.516 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.570 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.463 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,5% · 2.614 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,3% · 2.818 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,7% · 2.437 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.516 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.488 trận
- Ahri66 trận59,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.177 trận
- Syndra58 trận53,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.540 trận
- Lissandra45 trận55,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.045 trận
- Viktor37 trận75,7%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.622 trận
- Akali36 trận63,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.206 trận
- Malphite33 trận66,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 995 trận
- LeBlanc32 trận56,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.929 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.716 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.182 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.136 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.158 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 53,6% · 932 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 56,1% · 908 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.678 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 55,4% · 601 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,1% · 2.643 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.991 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.388 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,3% · 2.168 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,5% · 2.809 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.335 trận
- Ezreal79 trận67,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,2% · 3.763 trận
- Yunara77 trận49,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.009 trận
- Caitlyn75 trận52,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.369 trận
- Kai'Sa70 trận57,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.651 trận
- Jhin66 trận62,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.318 trận
- Lucian51 trận58,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.438 trận
- Xayah46 trận56,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.042 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,4% · 4.081 trận
- Sivir40 trận50,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.250 trận
- Tristana39 trận64,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.534 trận
- Ashe34 trận58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.528 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,8% · 2.167 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,8% · 2.981 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.344 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 52,1% · 973 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.710 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.752 trận
- Nautilus72 trận43,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.830 trận
- Lulu67 trận64,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 4.792 trận
- Leona66 trận60,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.552 trận
- Braum60 trận58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.867 trận
- Blitzcrank57 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.565 trận
- Seraphine49 trận65,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.518 trận
- Thresh48 trận45,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 4.749 trận
- Milio44 trận68,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.704 trận
- Karma39 trận66,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.593 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.970 trận
- Rakan32 trận62,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.983 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,6% · 1.888 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.407 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,2% · 2.234 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.815 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.648 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,8% · 2.595 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%57.998 lượt chọn trên 1.794.592cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

