Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.949 trên 28.628 trận
- Cấm
- 4,1%966 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm135 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn194 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.019 trận
- Olaf159 trận42,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.259 trận
- K'Sante144 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.096 trận
- Sion143 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 832 trận
- Renekton135 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.257 trận
- Ambessa130 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.159 trận
- Malphite120 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.544 trận
- Dr. Mundo105 trận61,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 842 trận
- Aatrox90 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.307 trận
- Gnar88 trận44,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 930 trận
- Camille83 trận43,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.231 trận
- Mordekaiser81 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 798 trận
- Yone70 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.894 trận
- Zaahen69 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 757 trận
- Jax68 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.317 trận
- Jayce58 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.573 trận
- Garen45 trận57,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.226 trận
- Darius35 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Gangplank31 trận61,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.193 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.097 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.220 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.544 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.573 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.573 trận
- Wukong271 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.549 trận
- Jarvan IV269 trận46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.705 trận
- Lee Sin212 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.223 trận
- Sylas194 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.127 trận
- Xin Zhao153 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 565 trận
- Vi147 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 819 trận
- Qiyana91 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.043 trận
- Nocturne90 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 610 trận
- Viego79 trận43,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.674 trận
- Cho'Gath76 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.184 trận
- Sejuani69 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Lillia68 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.111 trận
- Skarner66 trận59,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 398 trận
- Kha'Zix63 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.958 trận
- Pantheon60 trận53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,2% · 232 trận
- Graves43 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.888 trận
- Hecarim37 trận62,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.681 trận
- Kayn32 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.135 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,3% · 1.101 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.184 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.591 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.032 trận
- Ahri247 trận49,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.134 trận
- Viktor217 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.160 trận
- Syndra208 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.008 trận
- Sylas194 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.369 trận
- Orianna139 trận62,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,5% · 881 trận
- Mel130 trận55,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 511 trận
- Hwei108 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 956 trận
- Galio97 trận50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
- Aurora95 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 841 trận
- Lissandra95 trận58,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.050 trận
- Akali84 trận44,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.357 trận
- Xerath81 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 794 trận
- Yone78 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.785 trận
- Ryze62 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,4% · 606 trận
- Locke61 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.820 trận
- LeBlanc53 trận37,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.219 trận
- Twisted Fate47 trận36,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.434 trận
- Yasuo44 trận61,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.625 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
- Zed34 trận41,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.524 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.145 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.427 trận
- Yunara326 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.117 trận
- Caitlyn310 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.000 trận
- Ezreal229 trận48,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.554 trận
- Jhin229 trận55,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 5.312 trận
- Jinx216 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.606 trận
- Lucian186 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.782 trận
- Kai'Sa166 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.394 trận
- Sivir135 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.021 trận
- Tristana122 trận50,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.389 trận
- Xayah118 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.091 trận
- Aphelios107 trận57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.249 trận
- Miss Fortune97 trận49,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 927 trận
- Zeri90 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.579 trận
- Varus86 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 712 trận
- Kalista81 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.196 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.301 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 47,8% · 946 trận
- Lulu300 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.228 trận
- Nautilus266 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.659 trận
- Milio237 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.919 trận
- Seraphine231 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.439 trận
- Braum169 trận56,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.268 trận
- Blitzcrank160 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.083 trận
- Karma156 trận50,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.873 trận
- Thresh154 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.540 trận
- Leona148 trận43,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.777 trận
- Rell118 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.256 trận
- Rakan105 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.147 trận
- Bard86 trận41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.477 trận
- Yuumi73 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.303 trận
- Alistar68 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.333 trận
- Renata Glasc61 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 746 trận
- Nami55 trận50,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.930 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.326 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.796 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%40.750 lượt chọn trên 1.788.908cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.916 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

