Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.758 trên 28.642 trận
- Cấm
- 2,2%510 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận47,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 370 trận
- K'Sante92 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 376 trận
- Malphite74 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 504 trận
- Renekton74 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 488 trận
- Sion72 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,0% · 251 trận
- Ambessa60 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 415 trận
- Aatrox57 trận52,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 488 trận
- Olaf55 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 372 trận
- Jax46 trận54,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 464 trận
- Dr. Mundo45 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 283 trận
- Zaahen44 trận40,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 316 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 434 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 301 trận
- Gnar38 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,1% · 352 trận
- Mordekaiser37 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 313 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,7% · 662 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,3% · 489 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 51,4% · 514 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,4% · 470 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,3% · 436 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,9% · 411 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,4% · 514 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,2% · 504 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,4% · 514 trận
- Wukong137 trận37,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 531 trận
- Vi120 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 345 trận
- Jarvan IV118 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 554 trận
- Lee Sin104 trận51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.047 trận
- Trundle81 trận38,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,5% · 200 trận
- Lillia77 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 577 trận
- Xin Zhao68 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 212 trận
- Sylas56 trận39,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 657 trận
- Qiyana42 trận47,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 817 trận
- Viego38 trận39,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,2% · 600 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 456 trận
- Nocturne37 trận64,9%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 51,4% · 218 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 118 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,7% · 149 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 52,6% · 439 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,9% · 585 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,0% · 535 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,4% · 666 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 50,3% · 388 trận
- Viktor120 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 791 trận
- Ahri117 trận44,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 779 trận
- Syndra102 trận48,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 715 trận
- Orianna73 trận64,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,5% · 316 trận
- Sylas65 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 703 trận
- Akali62 trận35,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,9% · 459 trận
- Lissandra60 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,5% · 380 trận
- Hwei59 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 42,3% · 355 trận
- Aurora51 trận60,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,6% · 306 trận
- Mel47 trận48,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 127 trận
- Yone45 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 615 trận
- Ryze43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 227 trận
- Xerath34 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 243 trận
- Locke33 trận27,3%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 48,0% · 615 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,3% · 409 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 404 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 46,0% · 461 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,4% · 568 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 51,3% · 597 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,2% · 404 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,6% · 466 trận
- Yunara162 trận49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.285 trận
- Caitlyn124 trận42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 885 trận
- Jinx107 trận49,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.230 trận
- Kai'Sa104 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.405 trận
- Ezreal93 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,2% · 778 trận
- Xayah91 trận52,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 505 trận
- Jhin87 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.390 trận
- Sivir85 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 349 trận
- Ashe69 trận49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 432 trận
- Tristana65 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 854 trận
- Zeri56 trận39,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 557 trận
- Lucian55 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 611 trận
- Miss Fortune54 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 339 trận
- Aphelios52 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 709 trận
- Varus45 trận42,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 250 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 50,1% · 497 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 51,2% · 383 trận
- Nautilus159 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 910 trận
- Lulu150 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.156 trận
- Braum104 trận44,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 602 trận
- Leona103 trận49,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 629 trận
- Seraphine90 trận43,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 402 trận
- Rakan85 trận56,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,4% · 443 trận
- Milio80 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 587 trận
- Rell76 trận31,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,5% · 488 trận
- Thresh68 trận33,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.277 trận
- Karma60 trận35,0%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 54,6% · 619 trận
- Alistar56 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 628 trận
- Blitzcrank55 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 648 trận
- Bard50 trận44,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
- Yuumi36 trận38,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,3% · 459 trận
- Morgana32 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 228 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,6% · 697 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,4% · 628 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 48,5% · 478 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.727 lượt chọn trên 1.788.903cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

