Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.065 trên 28.620 trận
- Cấm
- 4,6%1.077 lượt cấm trên 23.342 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm94 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante108 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.002 trận
- Ambessa107 trận49,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.595 trận
- Ornn103 trận40,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.760 trận
- Malphite99 trận52,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,1% · 3.133 trận
- Aatrox90 trận52,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.614 trận
- Renekton84 trận48,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.647 trận
- Sion81 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.559 trận
- Nasus73 trận45,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.667 trận
- Mordekaiser70 trận48,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.434 trận
- Olaf65 trận38,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.053 trận
- Camille64 trận35,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.545 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 4.271 trận
- Jax61 trận42,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 3.221 trận
- Gnar60 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.067 trận
- Dr. Mundo56 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.535 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,3% · 2.653 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,4% · 4.006 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 48,9% · 2.356 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 45,8% · 2.699 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 48,8% · 2.297 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,4% · 4.006 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,8% · 2.297 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,4% · 4.006 trận
- Lee Sin205 trận45,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 8.770 trận
- Wukong183 trận40,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.775 trận
- Jarvan IV149 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.357 trận
- Vi110 trận54,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.060 trận
- Xin Zhao104 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.500 trận
- Sylas97 trận45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.549 trận
- Nocturne71 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.125 trận
- Lillia59 trận45,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.377 trận
- Cho'Gath58 trận41,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.122 trận
- Qiyana53 trận45,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 4.541 trận
- Sejuani52 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,7% · 709 trận
- Viego50 trận34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.452 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.455 trận
- Kha'Zix45 trận42,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.494 trận
- Skarner44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 744 trận
- Graves37 trận40,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.006 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 48,1% · 2.083 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,6% · 2.074 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 47,6% · 3.550 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,9% · 3.319 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,6% · 3.542 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,8% · 2.122 trận
- Ahri136 trận52,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.056 trận
- Syndra125 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.378 trận
- Viktor123 trận43,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.856 trận
- Orianna117 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.208 trận
- Sylas91 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.748 trận
- Aurora74 trận40,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.809 trận
- Akali73 trận38,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.939 trận
- Lissandra67 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.459 trận
- Locke67 trận40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.984 trận
- LeBlanc63 trận41,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.615 trận
- Yone63 trận50,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.096 trận
- Hwei62 trận53,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.041 trận
- Ryze52 trận59,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.512 trận
- Galio51 trận39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.699 trận
- Xerath49 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.528 trận
- Twisted Fate40 trận30,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 45,9% · 3.721 trận
- Yasuo33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.357 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,5% · 2.699 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,3% · 2.972 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.699 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.695 trận
- Yunara287 trận47,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 9.752 trận
- Jinx237 trận46,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 10.872 trận
- Caitlyn213 trận46,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 5.924 trận
- Kai'Sa129 trận45,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 8.663 trận
- Ezreal120 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 5.200 trận
- Xayah119 trận41,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.864 trận
- Ashe107 trận42,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.249 trận
- Jhin105 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 10.208 trận
- Lucian94 trận58,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.522 trận
- Miss Fortune88 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.334 trận
- Sivir80 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.480 trận
- Zeri72 trận40,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.868 trận
- Varus59 trận47,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.603 trận
- Tristana55 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.779 trận
- Ziggs38 trận42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,9% · 843 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.676 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 48,2% · 1.699 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,7% · 2.369 trận
- Lulu202 trận55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 7.846 trận
- Nautilus196 trận38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 5.918 trận
- Braum138 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.983 trận
- Seraphine137 trận51,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.223 trận
- Leona134 trận47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.669 trận
- Blitzcrank133 trận41,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 4.954 trận
- Thresh126 trận50,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,5% · 7.411 trận
- Milio99 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.426 trận
- Rell92 trận41,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.121 trận
- Rakan88 trận42,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.730 trận
- Karma80 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.657 trận
- Yuumi67 trận37,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,6% · 2.755 trận
- Alistar65 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,4% · 3.597 trận
- Bard61 trận37,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.627 trận
- Neeko56 trận48,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.110 trận
- Pyke37 trận59,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.618 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.926 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,5% · 2.948 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%89.851 lượt chọn trên 1.788.908cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

