Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.662 trên 28.640 trận
- Cấm
- 5,7%1.322 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa94 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.242 trận
- K'Sante87 trận47,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.187 trận
- Ornn85 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.077 trận
- Sion81 trận63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,8% · 834 trận
- Renekton71 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.287 trận
- Malphite68 trận58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.428 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.808 trận
- Shen51 trận56,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 976 trận
- Gnar50 trận42,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 55,5% · 976 trận
- Aatrox49 trận69,4%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.206 trận
- Camille49 trận38,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.419 trận
- Dr. Mundo48 trận45,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 56,1% · 811 trận
- Gwen48 trận68,8%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 49,2% · 594 trận
- Olaf47 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 869 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.356 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,4% · 1.587 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 54,6% · 1.157 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.130 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.300 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.587 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.587 trận
- Wukong307 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.127 trận
- Lee Sin107 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.139 trận
- Vi86 trận61,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 884 trận
- Jarvan IV80 trận51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.723 trận
- Sejuani77 trận54,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 577 trận
- Sylas67 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.581 trận
- Xin Zhao65 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 630 trận
- Cho'Gath60 trận61,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.446 trận
- Nocturne53 trận58,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 58,9% · 565 trận
- Skarner44 trận63,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 562 trận
- Zac42 trận47,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.063 trận
- Viego38 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.678 trận
- Kha'Zix33 trận39,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.885 trận
- Naafiri32 trận65,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 56,0% · 637 trận
- Kindred30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 875 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.785 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 49,3% · 2.216 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.173 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,4% · 2.018 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.158 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.446 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.495 trận
- Viktor114 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.159 trận
- Syndra108 trận47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.168 trận
- Ahri86 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.095 trận
- Orianna81 trận61,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 965 trận
- Sylas61 trận44,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.589 trận
- Aurora55 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 847 trận
- Galio55 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.328 trận
- Lissandra54 trận51,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.161 trận
- Yone54 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.866 trận
- Akali53 trận60,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.505 trận
- LeBlanc52 trận59,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.243 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.948 trận
- Hwei47 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 908 trận
- Twisted Fate42 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.524 trận
- Vex41 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 626 trận
- Zed33 trận39,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.431 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.328 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.800 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.278 trận
- Yunara132 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.545 trận
- Caitlyn129 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.511 trận
- Jhin128 trận49,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.438 trận
- Jinx126 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.300 trận
- Kai'Sa126 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.033 trận
- Ezreal115 trận59,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.330 trận
- Xayah85 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.445 trận
- Lucian75 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.857 trận
- Ashe68 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.111 trận
- Sivir65 trận63,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 929 trận
- Tristana62 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.666 trận
- Miss Fortune61 trận52,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 993 trận
- Aphelios59 trận54,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.377 trận
- Varus59 trận61,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 709 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.452 trận
- Kalista38 trận60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.357 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.240 trận
- Nautilus163 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.994 trận
- Lulu137 trận54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.048 trận
- Braum127 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.592 trận
- Milio107 trận39,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.069 trận
- Leona98 trận51,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.895 trận
- Thresh95 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.584 trận
- Blitzcrank82 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.947 trận
- Karma81 trận50,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.706 trận
- Rakan80 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.304 trận
- Rell75 trận56,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.447 trận
- Alistar68 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.010 trận
- Seraphine61 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.056 trận
- Yuumi54 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.160 trận
- Bard38 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.520 trận
- Neeko34 trận58,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,4% · 395 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.756 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.274 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,4% · 1.635 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%43.887 lượt chọn trên 1.788.903cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.235 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

