Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.487 trên 28.636 trận
- Cấm
- 5,4%1.273 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion143 trận60,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 56,7% · 1.018 trận
- Ornn139 trận46,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.162 trận
- K'Sante137 trận59,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.898 trận
- Ambessa122 trận45,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.789 trận
- Renekton116 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.755 trận
- Malphite99 trận53,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.924 trận
- Olaf95 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.323 trận
- Gnar91 trận59,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.332 trận
- Aatrox88 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.648 trận
- Jax77 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.945 trận
- Shen70 trận61,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.165 trận
- Zaahen68 trận38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.069 trận
- Dr. Mundo59 trận59,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,7% · 982 trận
- Mordekaiser58 trận53,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 938 trận
- Gragas57 trận54,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 974 trận
- Camille56 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.796 trận
- Yone55 trận67,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.556 trận
- Fiora41 trận41,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.750 trận
- Jayce36 trận38,9%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.511 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.615 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.440 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.549 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.924 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.549 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.549 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 2.511 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,6% · 2.511 trận
- Wukong233 trận46,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.920 trận
- Lee Sin208 trận49,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,5% · 4.926 trận
- Vi172 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 57,4% · 1.220 trận
- Jarvan IV167 trận55,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.153 trận
- Sylas128 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.549 trận
- Xin Zhao115 trận47,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 899 trận
- Sejuani76 trận68,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,5% · 488 trận
- Lillia75 trận44,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.447 trận
- Nocturne75 trận56,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,3% · 656 trận
- Qiyana72 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.055 trận
- Skarner70 trận54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 550 trận
- Cho'Gath69 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.527 trận
- Viego69 trận59,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 2.343 trận
- Graves50 trận40,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.539 trận
- Pantheon48 trận62,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,6% · 326 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.899 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 52,7% · 2.442 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.557 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.527 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 52,0% · 2.229 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,6% · 2.367 trận
- Viktor191 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 2.910 trận
- Syndra188 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.779 trận
- Ahri174 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.565 trận
- Orianna119 trận57,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.311 trận
- Sylas109 trận50,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,4% · 2.427 trận
- Hwei104 trận41,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.289 trận
- Yone79 trận58,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.783 trận
- Aurora74 trận55,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.168 trận
- Locke72 trận56,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.606 trận
- Ryze72 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 56,6% · 979 trận
- Xerath72 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 926 trận
- Lissandra70 trận57,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.521 trận
- Akali66 trận47,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.955 trận
- Galio64 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.739 trận
- LeBlanc59 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.605 trận
- Twisted Fate40 trận42,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.031 trận
- Zed38 trận44,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.966 trận
- Yasuo35 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.262 trận
- Galio32 trận43,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.739 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.525 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,8% · 1.739 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.798 trận
- Yunara246 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 5.169 trận
- Kai'Sa210 trận49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,6% · 5.569 trận
- Ezreal198 trận60,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 59,5% · 3.152 trận
- Caitlyn175 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 56,1% · 2.896 trận
- Jhin166 trận57,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,1% · 5.974 trận
- Jinx156 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.791 trận
- Xayah136 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.240 trận
- Ashe118 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.256 trận
- Tristana110 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.662 trận
- Sivir109 trận58,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.045 trận
- Lucian98 trận48,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.299 trận
- Aphelios92 trận58,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.121 trận
- Zeri86 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.210 trận
- Miss Fortune82 trận53,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.253 trận
- Varus60 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,2% · 972 trận
- Kalista41 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.754 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.554 trận
- Nautilus377 trận55,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,1% · 5.000 trận
- Lulu234 trận56,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 4.720 trận
- Braum178 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.281 trận
- Leona178 trận56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.691 trận
- Alistar168 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.767 trận
- Thresh143 trận44,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 4.812 trận
- Rakan123 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.016 trận
- Karma121 trận59,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 2.083 trận
- Seraphine113 trận44,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,9% · 1.253 trận
- Poppy84 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.675 trận
- Milio76 trận56,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.274 trận
- Bard69 trận42,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.982 trận
- Blitzcrank54 trận57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.889 trận
- Yuumi51 trận56,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 59,1% · 1.695 trận
- Neeko50 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,5% · 585 trận
- Nami43 trận51,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.863 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.964 trận
- Janna30 trận66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.497 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%56.348 lượt chọn trên 1.788.901cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.728 lượt chọn trên 38.304cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

