Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,5%được chọn trong 4.156 trên 28.636 trận
- Cấm
- 3,2%749 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm163 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 9,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante237 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 5.345 trận
- Ornn204 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.562 trận
- Renekton204 trận41,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.198 trận
- Ambessa198 trận48,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.162 trận
- Sion185 trận44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.266 trận
- Gnar167 trận47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.837 trận
- Malphite164 trận40,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 6.038 trận
- Aatrox145 trận50,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 5.202 trận
- Dr. Mundo134 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.381 trận
- Olaf118 trận45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 4.028 trận
- Shen117 trận42,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 3.355 trận
- Mordekaiser115 trận50,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.930 trận
- Jax108 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 5.761 trận
- Yone105 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 8.088 trận
- Zaahen97 trận42,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.063 trận
- Camille93 trận50,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 5.085 trận
- Jayce69 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 7.383 trận
- Garen55 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 4.205 trận
- Fiora51 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,7% · 5.213 trận
- Irelia45 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.802 trận
- Gangplank35 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.191 trận
- Darius33 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.708 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,7% · 6.038 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,0% · 7.383 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,0% · 7.383 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,3% · 4.708 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,3% · 4.708 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,7% · 6.038 trận
- Lee Sin400 trận53,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 15.461 trận
- Wukong373 trận44,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 5.712 trận
- Jarvan IV316 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.973 trận
- Xin Zhao235 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.671 trận
- Vi227 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.645 trận
- Sylas187 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 6.641 trận
- Lillia128 trận50,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 4.438 trận
- Viego125 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.802 trận
- Qiyana123 trận43,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 9.544 trận
- Nocturne112 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.458 trận
- Cho'Gath96 trận44,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.129 trận
- Sejuani87 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.390 trận
- Jayce84 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.770 trận
- Pantheon84 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 865 trận
- Skarner80 trận41,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.359 trận
- Graves72 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,5% · 7.782 trận
- Nidalee59 trận49,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 5.751 trận
- Kha'Zix57 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 7.818 trận
- Hecarim50 trận56,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 6.651 trận
- Elise49 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 4.330 trận
- Talon40 trận47,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 7.308 trận
- Kayn35 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.278 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,8% · 4.129 trận
- Viktor326 trận48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 8.926 trận
- Ahri296 trận39,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 8.130 trận
- Syndra279 trận48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.515 trận
- Orianna191 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.882 trận
- Sylas162 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 7.073 trận
- Hwei148 trận49,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.835 trận
- Akali136 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 6.163 trận
- Locke128 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 8.199 trận
- Lissandra125 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 4.567 trận
- Aurora123 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.643 trận
- Yone123 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 8.028 trận
- Galio120 trận45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 5.184 trận
- Xerath112 trận49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.090 trận
- Ryze110 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.857 trận
- Twisted Fate102 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 6.793 trận
- LeBlanc97 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 5.131 trận
- Zed66 trận37,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 6.304 trận
- Galio62 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.184 trận
- Ekko53 trận50,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 4.587 trận
- Yasuo40 trận42,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.692 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,4% · 5.184 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 47,5% · 5.714 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,5% · 5.714 trận
- Caitlyn677 trận48,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 14.894 trận
- Kai'Sa428 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 21.646 trận
- Yunara347 trận46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 15.131 trận
- Ezreal332 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 12.574 trận
- Jinx243 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 13.206 trận
- Lucian230 trận43,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 8.088 trận
- Ashe229 trận44,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.312 trận
- Tristana208 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 11.916 trận
- Xayah180 trận52,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 4.749 trận
- Miss Fortune146 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.904 trận
- Sivir139 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.862 trận
- Zeri125 trận37,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.671 trận
- Aphelios105 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 10.208 trận
- Varus90 trận41,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.280 trận
- Kalista79 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.441 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 49,9% · 4.993 trận
- Nautilus433 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 12.015 trận
- Lulu336 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 13.784 trận
- Leona265 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 7.441 trận
- Thresh246 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 14.582 trận
- Braum243 trận45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 5.479 trận
- Milio219 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 4.778 trận
- Seraphine215 trận46,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.574 trận
- Blitzcrank190 trận48,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 7.994 trận
- Karma185 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 7.435 trận
- Rakan175 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 5.178 trận
- Rell166 trận42,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 5.974 trận
- Bard163 trận53,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 7.180 trận
- Alistar128 trận44,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 6.835 trận
- Neeko100 trận51,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.987 trận
- Yuumi98 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 5.095 trận
- Pyke68 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.296 trận
- Nami53 trận56,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.978 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 48,1% · 6.421 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,6%171.385 lượt chọn trên 1.788.908cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.714 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

