Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 4.156 trên 28.636 trận
Cấm
3,2%749 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,7% từ 46,4% đến 49,0% trên 4.076 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,7%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 47,7% ở nghiệp dư trên 4.076 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 189.359 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    9,6%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 9,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc68% · 128.087
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 132.572
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 641 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 26.163
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,3% · kỳ vọng 48,1% · 105 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Jax52,8% · kỳ vọng 47,2% · 108 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
K'Sante52,7% · kỳ vọng 49,8% · 237 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4
Ornn50,5% · kỳ vọng 47,3% · 204 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8
Camille50,5% · kỳ vọng 44,9% · 93 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 48,0% · 400 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Lillia50,8% · kỳ vọng 44,5% · 128 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Vi51,1% · kỳ vọng 47,5% · 227 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 49,2% · 316 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Jayce52,4% · kỳ vọng 49,3% · 84 trận+3,1 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,4% · kỳ vọng 46,9% · 279 trận+1,5 điểmSoloQ +1,2
Viktor48,2% · kỳ vọng 47,2% · 326 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Hwei49,3% · kỳ vọng 46,4% · 148 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
LeBlanc51,5% · kỳ vọng 47,3% · 97 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
Akali48,5% · kỳ vọng 47,5% · 136 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah52,2% · kỳ vọng 46,3% · 180 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Ezreal55,1% · kỳ vọng 50,9% · 332 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 45,8% · 677 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Miss Fortune52,1% · kỳ vọng 48,4% · 146 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Yunara46,4% · kỳ vọng 45,4% · 347 trận+1,0 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard53,4% · kỳ vọng 44,9% · 163 trận+8,5 điểmSoloQ +0,5
Leona54,3% · kỳ vọng 48,8% · 265 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Blitzcrank48,4% · kỳ vọng 45,7% · 190 trận+2,7 điểmSoloQ -0,9
Neeko51,0% · kỳ vọng 46,2% · 100 trận+4,8 điểmSoloQ +1,6
Karma51,9% · kỳ vọng 50,3% · 185 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Darius63,3% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+16,7 điểmSoloQ -0,6
Renekton52,5% · kỳ vọng 49,2% · 160 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
K'Sante47,1% · kỳ vọng 45,6% · 221 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
Rumble53,5% · kỳ vọng 50,8% · 127 trận+2,8 điểmSoloQ -0,3
Aatrox50,7% · kỳ vọng 48,7% · 144 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,4% · kỳ vọng 47,3% · 187 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Lee Sin49,5% · kỳ vọng 47,4% · 327 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Wukong50,3% · kỳ vọng 50,0% · 328 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
Cho'Gath52,0% · kỳ vọng 49,2% · 102 trận+2,7 điểmSoloQ 0,0
Nocturne46,2% · kỳ vọng 45,2% · 156 trận+1,0 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,7% · kỳ vọng 49,1% · 83 trận+13,6 điểmSoloQ -0,3
Ryze55,9% · kỳ vọng 46,2% · 118 trận+9,8 điểmSoloQ +0,5
Orianna49,8% · kỳ vọng 45,8% · 201 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Lissandra50,9% · kỳ vọng 46,4% · 110 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Galio50,0% · kỳ vọng 43,2% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,7% · kỳ vọng 51,2% · 194 trận+5,5 điểmSoloQ -2,1
Karma49,1% · kỳ vọng 45,1% · 342 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Bard54,4% · kỳ vọng 50,5% · 294 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Leona48,6% · kỳ vọng 46,6% · 389 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Alistar49,6% · kỳ vọng 48,8% · 242 trận+0,8 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante237 trận
    52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 5.345 trận
  • Ornn204 trận
    50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.562 trận
  • Renekton204 trận
    41,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.198 trận
  • Ambessa198 trận
    48,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.162 trận
  • Sion185 trận
    44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.266 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin400 trận
    53,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 15.461 trận
  • Wukong373 trận
    44,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 5.712 trận
  • Jarvan IV316 trận
    50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.973 trận
  • Xin Zhao235 trận
    45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.671 trận
  • Vi227 trận
    51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.645 trận
Mid23 tướng
  • Viktor326 trận
    48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 8.926 trận
  • Ahri296 trận
    39,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 8.130 trận
  • Syndra279 trận
    48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.515 trận
  • Orianna191 trận
    48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.882 trận
  • Sylas162 trận
    44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 7.073 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn677 trận
    48,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 14.894 trận
  • Kai'Sa428 trận
    45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 21.646 trận
  • Yunara347 trận
    46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 15.131 trận
  • Ezreal332 trận
    55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 12.574 trận
  • Jinx243 trận
    45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 13.206 trận
Support18 tướng
  • Nautilus433 trận
    46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 12.015 trận
  • Lulu336 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 13.784 trận
  • Leona265 trận
    54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 7.441 trận
  • Thresh246 trận
    43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 14.582 trận
  • Braum243 trận
    45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 5.479 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+9,6%171.385 lượt chọn trên 1.788.908cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.714 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,9%G11.150 trận trên 7.227
  • 14,0%G21.010 trận trên 7.228
  • 12,3%G3+354 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.150 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.