Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.716 trên 28.610 trận
Cấm
6,9%1.621 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 49,2% đến 53,7% trên 1.317 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,3%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục82% · 21.195
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 13.478
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 36% · 1.406 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 184 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.436
34%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Riftmaker, Nashor's Tooth, Shadowflame (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 54,2% · 96 trận+4,1 điểmSoloQ +10,2
Ambessa56,8% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Renekton55,1% · kỳ vọng 50,0% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Shen58,0% · kỳ vọng 53,8% · 50 trận+4,2 điểmSoloQ +2,7
Aatrox51,9% · kỳ vọng 50,4% · 54 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,4% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+9,5 điểmSoloQ -1,9
Jarvan IV56,2% · kỳ vọng 53,0% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Wukong51,8% · kỳ vọng 49,1% · 110 trận+2,7 điểmSoloQ -1,1
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 49,9% · 42 trận+4,9 điểmSoloQ +4,8
Skarner60,0% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+5,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,3% · kỳ vọng 53,4% · 53 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Ryze63,9% · kỳ vọng 52,9% · 36 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Syndra56,0% · kỳ vọng 50,7% · 100 trận+5,3 điểmSoloQ +4,5
Viktor52,5% · kỳ vọng 51,0% · 118 trận+1,5 điểmSoloQ +1,9
Locke57,9% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune72,1% · kỳ vọng 52,2% · 43 trận+19,9 điểmSoloQ -0,2
Xayah58,1% · kỳ vọng 50,1% · 74 trận+8,0 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa58,4% · kỳ vọng 52,0% · 101 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
Sivir60,8% · kỳ vọng 52,5% · 51 trận+8,2 điểmSoloQ +0,7
Lucian57,3% · kỳ vọng 52,4% · 75 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,0% · kỳ vọng 50,3% · 71 trận+11,7 điểmSoloQ -0,4
Rell58,3% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+10,4 điểmSoloQ -0,8
Lulu57,1% · kỳ vọng 53,8% · 133 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Milio55,0% · kỳ vọng 53,4% · 80 trận+1,6 điểmSoloQ +2,8
Seraphine51,6% · kỳ vọng 50,2% · 64 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 50,0% · 123 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 51,2% · 112 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Wukong56,3% · kỳ vọng 53,8% · 144 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Vi53,3% · kỳ vọng 51,6% · 107 trận+1,7 điểmSoloQ -1,5
Nocturne50,9% · kỳ vọng 48,9% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,9% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +4,0
Syndra56,3% · kỳ vọng 52,3% · 64 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Sylas56,5% · kỳ vọng 51,2% · 46 trận+5,4 điểmSoloQ -1,7
Ahri55,6% · kỳ vọng 53,4% · 81 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Hwei58,1% · kỳ vọng 52,8% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,7% · kỳ vọng 51,0% · 84 trận+9,8 điểmSoloQ -0,4
Xayah60,5% · kỳ vọng 52,9% · 86 trận+7,6 điểmSoloQ -1,3
Sivir57,6% · kỳ vọng 50,4% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ -2,0
Ezreal52,3% · kỳ vọng 48,2% · 111 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Lucian55,9% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan63,1% · kỳ vọng 52,4% · 65 trận+10,7 điểmSoloQ -2,2
Braum62,1% · kỳ vọng 53,2% · 95 trận+8,9 điểmSoloQ +0,9
Leona57,4% · kỳ vọng 50,4% · 94 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Nautilus55,1% · kỳ vọng 51,7% · 138 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank59,0% · kỳ vọng 53,5% · 61 trận+5,5 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn178 trận
    48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.000 trận
  • Sion140 trận
    49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.002 trận
  • K'Sante122 trận
    45,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.152 trận
  • Dr. Mundo96 trận
    58,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 62,4% · 973 trận
  • Aatrox54 trận
    51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 762 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong110 trận
    51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 907 trận
  • Jarvan IV105 trận
    56,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 946 trận
  • Lee Sin97 trận
    50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.736 trận
  • Xin Zhao83 trận
    61,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 354 trận
  • Vi82 trận
    52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 474 trận
Mid20 tướng
  • Viktor118 trận
    52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.231 trận
  • Syndra100 trận
    56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.165 trận
  • Ahri99 trận
    44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.158 trận
  • Sylas61 trận
    52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.032 trận
  • Orianna53 trận
    62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 535 trận
ADC18 tướng
  • Yunara119 trận
    44,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.112 trận
  • Caitlyn110 trận
    41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.378 trận
  • Kai'Sa101 trận
    58,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.071 trận
  • Ezreal96 trận
    50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.348 trận
  • Jhin88 trận
    48,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.382 trận
Support18 tướng
  • Lulu133 trận
    57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.779 trận
  • Nautilus119 trận
    48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.523 trận
  • Leona95 trận
    47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.047 trận
  • Milio80 trận
    55,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,6% · 673 trận
  • Rakan72 trận
    47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 739 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%23.172 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%865 lượt chọn trên 38.304cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,3%G1314 trận trên 7.219
  • 4,4%G2318 trận trên 7.224
  • 5,1%G3+147 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 314 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.