Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.716 trên 28.610 trận
- Cấm
- 6,9%1.621 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn178 trận48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.000 trận
- Sion140 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.002 trận
- K'Sante122 trận45,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.152 trận
- Dr. Mundo96 trận58,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 62,4% · 973 trận
- Aatrox54 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 762 trận
- Malphite50 trận48,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,6% · 887 trận
- Shen50 trận58,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 720 trận
- Renekton49 trận55,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 663 trận
- Jax45 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 785 trận
- Ambessa44 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 614 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 46,0% · 669 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 57,3% · 473 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 51,9% · 514 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,6% · 888 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 45,6% · 379 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,5% · 877 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,4% · 711 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,2% · 764 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 54,6% · 887 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 659 trận
- Wukong110 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 907 trận
- Jarvan IV105 trận56,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 946 trận
- Lee Sin97 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.736 trận
- Xin Zhao83 trận61,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 354 trận
- Vi82 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 474 trận
- Sylas57 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 928 trận
- Lillia48 trận31,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,8% · 594 trận
- Cho'Gath42 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,9% · 887 trận
- Nocturne42 trận52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 59,8% · 333 trận
- Qiyana38 trận31,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.126 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 261 trận
- Sejuani30 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 231 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 53,5% · 966 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 53,2% · 342 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,7% · 965 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,9% · 623 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.095 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,9% · 887 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,1% · 892 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 52,5% · 615 trận
- Viktor118 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.231 trận
- Syndra100 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.165 trận
- Ahri99 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.158 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.032 trận
- Orianna53 trận62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 535 trận
- Aurora48 trận47,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 461 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 728 trận
- Lissandra45 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 642 trận
- Yone41 trận39,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 967 trận
- Hwei39 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 525 trận
- Locke38 trận57,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.062 trận
- Ryze36 trận63,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 55,9% · 347 trận
- Xerath33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 407 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 636 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,3% · 678 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 52,6% · 813 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,7% · 853 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,3% · 710 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,9% · 636 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,8% · 884 trận
- Yunara119 trận44,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.112 trận
- Caitlyn110 trận41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.378 trận
- Kai'Sa101 trận58,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.071 trận
- Ezreal96 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.348 trận
- Jhin88 trận48,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.382 trận
- Jinx87 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.839 trận
- Lucian75 trận57,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 942 trận
- Xayah74 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 779 trận
- Tristana71 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.518 trận
- Ashe62 trận53,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 663 trận
- Zeri54 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 891 trận
- Sivir51 trận60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 535 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.140 trận
- Miss Fortune43 trận72,1%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 52,0% · 529 trận
- Varus36 trận41,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,8% · 398 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,5% · 642 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,4% · 734 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 53,3% · 569 trận
- Lulu133 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.779 trận
- Nautilus119 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.523 trận
- Leona95 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.047 trận
- Milio80 trận55,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,6% · 673 trận
- Rakan72 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 739 trận
- Thresh71 trận62,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.904 trận
- Braum69 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 905 trận
- Seraphine64 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 658 trận
- Karma60 trận48,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 976 trận
- Blitzcrank56 trận46,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 930 trận
- Alistar49 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.003 trận
- Rell48 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,7% · 833 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,8% · 666 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 811 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 54,7% · 318 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 52,9% · 1.046 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,0% · 726 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.058 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.172 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%865 lượt chọn trên 38.304cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

