Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.587 trên 28.637 trận
- Cấm
- 23,5%5.484 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante162 trận48,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.165 trận
- Sion128 trận58,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.182 trận
- Ambessa119 trận43,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.960 trận
- Renekton117 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.221 trận
- Ornn110 trận43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.247 trận
- Aatrox96 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.097 trận
- Dr. Mundo94 trận45,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.187 trận
- Nasus92 trận60,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.346 trận
- Shen83 trận47,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.318 trận
- Jax75 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.354 trận
- Olaf75 trận42,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.427 trận
- Zaahen75 trận49,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.306 trận
- Yone71 trận62,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.062 trận
- Camille65 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.040 trận
- Gnar61 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.348 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.853 trận
- Fiora39 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.062 trận
- Garen39 trận38,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.633 trận
- Irelia33 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.886 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 52,3% · 2.126 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.971 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.424 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.971 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.971 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.853 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.853 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.424 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.424 trận
- Lee Sin241 trận50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 6.644 trận
- Wukong224 trận49,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.310 trận
- Jarvan IV188 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.809 trận
- Vi188 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.765 trận
- Viego120 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.975 trận
- Xin Zhao116 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.155 trận
- Cho'Gath91 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.230 trận
- Nocturne83 trận50,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 992 trận
- Qiyana76 trận51,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 4.212 trận
- Graves67 trận43,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.851 trận
- Lillia67 trận50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.581 trận
- Sejuani56 trận60,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,5% · 657 trận
- Hecarim46 trận54,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 3.397 trận
- Elise43 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.400 trận
- Naafiri42 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.089 trận
- Ekko41 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.001 trận
- Kha'Zix41 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.617 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.662 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.496 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,6% · 2.690 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,4% · 2.230 trận
- Syndra182 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.971 trận
- Viktor171 trận54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.436 trận
- Ahri142 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.148 trận
- Akali116 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.827 trận
- Orianna109 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.497 trận
- Yone103 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.186 trận
- Ryze94 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.497 trận
- LeBlanc90 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.070 trận
- Galio87 trận37,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.398 trận
- Hwei83 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.625 trận
- Aurora72 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.442 trận
- Locke68 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.931 trận
- Vex68 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.426 trận
- Xerath68 trận45,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.034 trận
- Cassiopeia65 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 954 trận
- Lissandra54 trận61,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.534 trận
- Twisted Fate48 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.376 trận
- Galio39 trận53,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.398 trận
- Zed36 trận63,9%chênh lệch +19,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.249 trận
- Yasuo33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.756 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.851 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,6% · 2.128 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.398 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,6% · 2.128 trận
- Yunara234 trận44,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.834 trận
- Caitlyn215 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.790 trận
- Ashe194 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.127 trận
- Kai'Sa188 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 6.559 trận
- Jhin187 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 6.641 trận
- Ezreal177 trận52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 3.869 trận
- Jinx170 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 4.765 trận
- Lucian133 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.830 trận
- Xayah127 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.316 trận
- Tristana119 trận54,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.135 trận
- Sivir103 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.389 trận
- Aphelios97 trận54,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.549 trận
- Miss Fortune79 trận58,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.470 trận
- Varus71 trận57,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.178 trận
- Zeri63 trận52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.485 trận
- Kalista54 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.143 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.740 trận
- Nautilus286 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.632 trận
- Lulu219 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.350 trận
- Leona190 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.179 trận
- Seraphine184 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.821 trận
- Braum172 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.541 trận
- Thresh161 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 5.334 trận
- Blitzcrank140 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.414 trận
- Rell128 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.549 trận
- Karma122 trận49,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.891 trận
- Milio114 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.682 trận
- Rakan83 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.152 trận
- Bard70 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.444 trận
- Neeko67 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 746 trận
- Yuumi66 trận62,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 57,3% · 1.906 trận
- Poppy54 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 959 trận
- Pyke51 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.004 trận
- Alistar32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.735 trận
- Nami31 trận61,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.454 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,5% · 2.230 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%64.060 lượt chọn trên 1.788.903cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.657 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

