Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,3%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
7,8%được chọn trong 545 trên 6.991 trận
Cấm
5,5%190 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,3% từ 44,5% đến 52,2% trên 449 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,9%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố62% · 9.218
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển60% · 8.890
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 230
11%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass, Riftmaker (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
  3. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

482-46 so với 528
750-149 so với 899
1.017-162 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,5% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+18,3 điểmSoloQ +2,6
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara48,4% · kỳ vọng 44,3% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,7% · kỳ vọng 46,9% · 30 trận+9,8 điểmSoloQ +1,1
Nautilus44,1% · kỳ vọng 43,1% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,3% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 52,3% · 371 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 49,1% · 285 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 57,8% · 244 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 460 trận
  • Dr. Mundo12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 250 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV32 trận
    53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 567 trận
  • Wukong31 trận
    64,5%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 51,8% · 519 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 61,2% · 278 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 51,1% · 182 trận
  • Skarner16 trận
    —SoloQ: 45,6% · 158 trận
Mid17 tướng
  • Syndra43 trận
    41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 671 trận
  • Viktor39 trận
    35,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 548 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 46,1% · 677 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 269 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 56,9% · 689 trận
ADC16 tướng
  • Yunara31 trận
    48,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.211 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 330 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 44,0% · 860 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 43,5% · 446 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 49,6% · 781 trận
Support16 tướng
  • Nautilus34 trận
    44,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 822 trận
  • Braum30 trận
    56,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,4% · 536 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.023 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 55,1% · 432 trận
  • Rakan23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 409 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%13.463 lượt chọn trên 693.486cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%338 lượt chọn trên 10.426cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1146 trận trên 2.122
  • 6,1%G2129 trận trên 2.122
  • 6,7%G3+46 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 146 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.