Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 951 trên 28.616 trận
- Cấm
- 3,9%921 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,3%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 536 trận
- Sion36 trận55,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,8% · 352 trận
- Renekton35 trận51,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,1% · 529 trận
- K'Sante33 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 435 trận
- Malphite31 trận41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 640 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,4% · 456 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,5% · 406 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,0% · 555 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 47,5% · 457 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 49,1% · 271 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 53,5% · 501 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 49,7% · 372 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,6% · 786 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 46,1% · 373 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,9% · 582 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,2% · 570 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 45,0% · 582 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,0% · 645 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 607 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 44,8% · 502 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 640 trận
- Jarvan IV73 trận47,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 771 trận
- Wukong59 trận35,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 800 trận
- Vi50 trận44,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 396 trận
- Lee Sin43 trận44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.226 trận
- Sylas38 trận52,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 694 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 282 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,3% · 175 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 45,6% · 559 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 48,3% · 836 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 48,3% · 172 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,0% · 728 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,2% · 530 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 59,2% · 71 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,9% · 809 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,3% · 777 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,7% · 739 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,2% · 877 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,6% · 536 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,6% · 559 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,1% · 438 trận
- Ahri53 trận41,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.228 trận
- Viktor53 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.043 trận
- Orianna47 trận59,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,4% · 437 trận
- Syndra46 trận54,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 963 trận
- Locke37 trận35,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,0% · 757 trận
- Galio35 trận28,6%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 54,4% · 430 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,9% · 582 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,2% · 396 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 47,5% · 457 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 46,1% · 456 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,8% · 439 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,8% · 738 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 40,5% · 274 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 49,4% · 255 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 45,3% · 461 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,6% · 545 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,9% · 483 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,3% · 602 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,8% · 553 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,1% · 590 trận
- Yunara78 trận39,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.580 trận
- Kai'Sa62 trận41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.606 trận
- Ezreal55 trận38,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.030 trận
- Jinx51 trận39,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.490 trận
- Caitlyn48 trận52,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.163 trận
- Jhin45 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.706 trận
- Ashe39 trận46,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 576 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.160 trận
- Xayah35 trận45,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 566 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,1% · 680 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 48,8% · 873 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,6% · 476 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,3% · 719 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,1% · 403 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 49,4% · 312 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,4% · 570 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,7% · 514 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,4% · 625 trận
- Nautilus70 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.107 trận
- Braum59 trận40,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 646 trận
- Lulu57 trận40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.440 trận
- Leona50 trận52,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 830 trận
- Seraphine40 trận52,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 493 trận
- Blitzcrank35 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 857 trận
- Alistar33 trận57,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,5% · 709 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 533 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 664 trận
- Rell32 trận40,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 575 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.507 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 47,9% · 816 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,9% · 647 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 55,9% · 551 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 52,6% · 553 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,0% · 629 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,5% · 952 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.127 lượt chọn trên 1.788.900cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%482 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

