Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.965 trên 28.584 trận
- Cấm
- 10,5%2.447 lượt cấm trên 23.308 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite52 trận40,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.553 trận
- Ornn46 trận39,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 867 trận
- Ambessa44 trận47,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.464 trận
- Renekton42 trận38,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.583 trận
- K'Sante36 trận47,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.648 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 842 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.461 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.662 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.097 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 45,7% · 724 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.000 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,3% · 1.324 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 52,3% · 560 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.374 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 52,9% · 868 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 2.017 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.558 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.085 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.371 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.250 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.397 trận
- Lee Sin73 trận42,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 4.045 trận
- Wukong63 trận41,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.588 trận
- Vi62 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.352 trận
- Jarvan IV53 trận49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.824 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.402 trận
- Xin Zhao33 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
- Nocturne32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 612 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.174 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.335 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.819 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,2% · 2.311 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 47,8% · 404 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,2% · 1.693 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,8% · 2.055 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.085 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.301 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.339 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.901 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.676 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.717 trận
- Yone55 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.211 trận
- Ahri46 trận43,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.011 trận
- Akali39 trận48,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.390 trận
- Syndra38 trận44,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.179 trận
- Viktor38 trận39,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.483 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.162 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,1% · 991 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 51,0% · 526 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.000 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 51,3% · 3.881 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 45,9% · 1.910 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.291 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 44,3% · 1.114 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.661 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.457 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,2% · 2.135 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.551 trận
- Caitlyn73 trận47,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.724 trận
- Kai'Sa70 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 4.885 trận
- Yunara69 trận47,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 4.248 trận
- Jhin62 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 5.203 trận
- Jinx55 trận47,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,1% · 3.245 trận
- Ezreal47 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,1% · 2.983 trận
- Xayah42 trận35,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.839 trận
- Ashe36 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.144 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.930 trận
- Lucian35 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.051 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.017 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.708 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 48,7% · 1.843 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 47,1% · 1.078 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 50,2% · 727 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.415 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.288 trận
- Nautilus93 trận47,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.186 trận
- Lulu75 trận52,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.576 trận
- Leona59 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.158 trận
- Thresh48 trận45,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 4.020 trận
- Braum45 trận51,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.759 trận
- Seraphine41 trận39,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.560 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.297 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.188 trận
- Karma32 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.048 trận
- Rell32 trận56,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 44,2% · 1.745 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.255 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.937 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,3% · 600 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.526 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.435 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.672 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.994 lượt chọn trên 1.794.592cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

