Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.140 trên 18.538 trận
- Cấm
- 11,8%2.079 lượt cấm trên 17.583 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.131 trận
- Sion67 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 370 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,8% · 736 trận
- Malphite56 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 704 trận
- Ornn49 trận59,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,8% · 180 trận
- Aatrox47 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 694 trận
- Ambessa47 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 784 trận
- Jax42 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,9% · 980 trận
- Nasus36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 404 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,6% · 311 trận
- Shen34 trận58,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,0% · 359 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.007 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,2% · 731 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,8% · 395 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,9% · 367 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,4% · 525 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.341 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,1% · 553 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 47,2% · 793 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,2% · 805 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,2% · 669 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.341 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.341 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,3% · 596 trận
- Lee Sin112 trận44,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.709 trận
- Wukong97 trận40,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 531 trận
- Vi96 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 892 trận
- Sylas75 trận64,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.361 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 812 trận
- Xin Zhao60 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 855 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 543 trận
- Nocturne37 trận40,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,9% · 264 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,8% · 954 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.267 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 49,8% · 530 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,0% · 502 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 46,6% · 161 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,9% · 644 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.255 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,5% · 705 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,8% · 530 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,3% · 747 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,1% · 776 trận
- Ahri92 trận45,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 775 trận
- Syndra76 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 981 trận
- Sylas72 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.278 trận
- Viktor68 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.323 trận
- Akali62 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.150 trận
- Orianna54 trận44,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 497 trận
- LeBlanc53 trận60,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,7% · 705 trận
- Locke51 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.815 trận
- Aurora44 trận63,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,2% · 524 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.327 trận
- Lissandra34 trận67,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 48,3% · 716 trận
- Veigar31 trận71,0%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 54,0% · 87 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.107 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 47,2% · 536 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 45,3% · 404 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 50,6% · 632 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,2% · 551 trận
- Fizz5 trận—SoloQ: 44,6% · 540 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 53,2% · 899 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 625 trận
- Jhin98 trận58,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.877 trận
- Caitlyn97 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.311 trận
- Yunara94 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.086 trận
- Kai'Sa85 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.832 trận
- Lucian77 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.084 trận
- Ezreal75 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.653 trận
- Jinx70 trận38,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.449 trận
- Xayah65 trận38,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.026 trận
- Ashe62 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
- Miss Fortune57 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,1% · 532 trận
- Sivir52 trận44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 376 trận
- Aphelios38 trận63,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.785 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.361 trận
- Zeri36 trận63,9%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 48,7% · 950 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 342 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 48,6% · 737 trận
- Leona97 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.025 trận
- Lulu91 trận41,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.846 trận
- Braum90 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 807 trận
- Nautilus78 trận59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.699 trận
- Thresh74 trận39,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.063 trận
- Blitzcrank67 trận53,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.227 trận
- Milio61 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 467 trận
- Rakan56 trận53,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,2% · 837 trận
- Seraphine53 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 479 trận
- Alistar50 trận58,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.281 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 949 trận
- Yuumi44 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 703 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 43,9% · 946 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 52,3% · 371 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.089 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 47,3% · 717 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,4% · 487 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 52,5% · 480 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%22.668 lượt chọn trên 632.195cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

