Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.948 trên 28.443 trận
- Cấm
- 10,5%2.438 lượt cấm trên 23.173 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,1%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận57,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.648 trận
- Sion93 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 842 trận
- Ornn88 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 867 trận
- Renekton78 trận42,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.583 trận
- Malphite73 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.553 trận
- Aatrox68 trận38,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.461 trận
- Ambessa65 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.464 trận
- Jax59 trận59,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.662 trận
- Zaahen50 trận58,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.000 trận
- Olaf46 trận56,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.324 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 868 trận
- Mordekaiser42 trận35,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,8% · 841 trận
- Shen42 trận61,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.011 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 857 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.097 trận
- Yone38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.017 trận
- Camille34 trận35,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.374 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.558 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,2% · 2.085 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.397 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.250 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.371 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 2.085 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 2.085 trận
- Wukong146 trận45,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.588 trận
- Vi132 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.352 trận
- Lee Sin126 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 4.045 trận
- Jarvan IV103 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.824 trận
- Xin Zhao89 trận53,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
- Sylas86 trận62,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.402 trận
- Nocturne54 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 612 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.335 trận
- Viego52 trận59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.819 trận
- Qiyana46 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.311 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.174 trận
- Skarner39 trận41,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,3% · 404 trận
- Graves37 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 2.055 trận
- Naafiri33 trận57,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 869 trận
- Sejuani30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 404 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.301 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.901 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.693 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.339 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.717 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.676 trận
- Syndra136 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.179 trận
- Ahri128 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.011 trận
- Viktor120 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.483 trận
- Orianna97 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 991 trận
- Sylas87 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.162 trận
- Akali85 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.390 trận
- Locke72 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.881 trận
- LeBlanc65 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.661 trận
- Aurora59 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.000 trận
- Lissandra47 trận70,2%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.114 trận
- Yone40 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.211 trận
- Taliyah37 trận40,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,3% · 713 trận
- Twisted Fate36 trận55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.910 trận
- Veigar35 trận71,4%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 45,7% · 431 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.291 trận
- Fizz10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.335 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.551 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 53,2% · 2.135 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.457 trận
- Yunara138 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.248 trận
- Caitlyn127 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.724 trận
- Jhin117 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 5.203 trận
- Kai'Sa109 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 4.885 trận
- Jinx106 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.245 trận
- Lucian101 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.051 trận
- Ezreal99 trận50,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 2.983 trận
- Ashe97 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.144 trận
- Xayah95 trận38,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.839 trận
- Sivir78 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.017 trận
- Miss Fortune69 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.078 trận
- Tristana61 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.930 trận
- Zeri52 trận59,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.843 trận
- Aphelios51 trận60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.708 trận
- Varus47 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 741 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.415 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.288 trận
- Braum130 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.759 trận
- Nautilus127 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.186 trận
- Lulu123 trận43,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.576 trận
- Leona118 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.158 trận
- Milio92 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.255 trận
- Thresh90 trận38,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.020 trận
- Rakan87 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.560 trận
- Seraphine83 trận48,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Karma78 trận44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.048 trận
- Blitzcrank76 trận53,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.188 trận
- Alistar66 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.297 trận
- Rell64 trận46,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,2% · 1.745 trận
- Yuumi48 trận41,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.435 trận
- Bard40 trận55,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.937 trận
- Neeko38 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 600 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.672 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.526 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.645 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.994 lượt chọn trên 1.794.592cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

