Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 2.965 trên 28.584 trận
Cấm
10,5%2.447 lượt cấm trên 23.308 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,5% đến 49,8% trên 2.501 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,7%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 10,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    9%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 9% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố67% · 35.234
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển63% · 33.092
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 557
9%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 9% · 264 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop20%836 · tướng đường giữa: 489
  2. Map pressuretop24%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Khống chế (CC)top25%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa+143 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa+184 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa836 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.464 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.553 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.079 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.097 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.648 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.588 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.352 trận
  • Kayn7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.085 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 2.402 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.824 trận
Mid5 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 46,1% · 2.011 trận
  • Locke8 trận
    —SoloQ: 51,3% · 3.881 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 53,3% · 2.162 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 50,1% · 991 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 2.390 trận
ADC7 tướng
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 4.248 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.724 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 50,5% · 5.203 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 53,2% · 4.885 trận
  • Sivir7 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.017 trận
Support9 tướng
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 48,6% · 3.576 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 3.186 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.255 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.759 trận
  • Bard6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.937 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.994 lượt chọn trên 1.794.592cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%1.661 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,9%G1644 trận trên 7.212
  • 8,0%G2576 trận trên 7.220
  • 8,0%G3+230 trận trên 2.877
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 644 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.