Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.685 trên 28.637 trận
- Cấm
- 18,6%4.335 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm101 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn264 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.871 trận
- Sion220 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.520 trận
- K'Sante215 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.700 trận
- Ambessa214 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.613 trận
- Renekton187 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.462 trận
- Gnar163 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.013 trận
- Malphite156 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.721 trận
- Aatrox140 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.615 trận
- Olaf135 trận43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.921 trận
- Mordekaiser128 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.534 trận
- Yone119 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.792 trận
- Gwen118 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.231 trận
- Zaahen117 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.505 trận
- Dr. Mundo114 trận48,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.608 trận
- Shen114 trận57,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.693 trận
- Camille104 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.658 trận
- Jax102 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.724 trận
- Jayce73 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.572 trận
- Garen53 trận62,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.118 trận
- Fiora44 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.571 trận
- Gangplank41 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.544 trận
- Irelia38 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 2.220 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.280 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,2% · 2.721 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.280 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,7% · 2.280 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,4% · 3.572 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 2.721 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,4% · 3.572 trận
- Wukong455 trận53,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.225 trận
- Lee Sin349 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 7.397 trận
- Jarvan IV326 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.130 trận
- Vi242 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.955 trận
- Xin Zhao218 trận49,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.261 trận
- Sylas171 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.436 trận
- Nocturne144 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.189 trận
- Sejuani120 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 791 trận
- Lillia114 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.159 trận
- Cho'Gath111 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.309 trận
- Qiyana108 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.098 trận
- Viego104 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.429 trận
- Skarner101 trận66,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,6% · 815 trận
- Pantheon81 trận49,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 440 trận
- Jayce65 trận36,9%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.274 trận
- Graves58 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.856 trận
- Kha'Zix53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.482 trận
- Hecarim41 trận41,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.357 trận
- Elise38 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.086 trận
- Nidalee33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,9% · 2.677 trận
- Kayn30 trận36,7%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.020 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 47,3% · 3.324 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,7% · 2.309 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,7% · 2.309 trận
- Syndra464 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 6.315 trận
- Ahri309 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 4.099 trận
- Orianna274 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.584 trận
- Hwei242 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.402 trận
- Akali227 trận45,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 3.461 trận
- Xerath198 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.652 trận
- Locke176 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,9% · 3.924 trận
- Yone161 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 4.345 trận
- Aurora153 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.813 trận
- Sylas142 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.374 trận
- Galio120 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.481 trận
- Ryze99 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.452 trận
- LeBlanc90 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.471 trận
- Lissandra89 trận58,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.873 trận
- Anivia66 trận37,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.319 trận
- Twisted Fate57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.402 trận
- Yasuo40 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.043 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.481 trận
- Zed37 trận24,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.619 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,2% · 2.426 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 2.426 trận
- Yunara449 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 7.893 trận
- Caitlyn342 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.277 trận
- Jhin326 trận51,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 8.926 trận
- Jinx300 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 6.590 trận
- Ezreal284 trận54,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 5.275 trận
- Kai'Sa269 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 7.794 trận
- Ashe217 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.160 trận
- Lucian213 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.679 trận
- Xayah208 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.781 trận
- Tristana201 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 5.373 trận
- Sivir186 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.897 trận
- Zeri134 trận52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.296 trận
- Aphelios123 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.856 trận
- Miss Fortune116 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.843 trận
- Varus93 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.322 trận
- Kalista75 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.424 trận
- Draven37 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.374 trận
- Lulu438 trận55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 7.193 trận
- Nautilus394 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.572 trận
- Leona276 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.629 trận
- Braum260 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.903 trận
- Thresh255 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 7.040 trận
- Seraphine239 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.168 trận
- Karma224 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.665 trận
- Milio208 trận45,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.462 trận
- Rell191 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,0% · 2.910 trận
- Rakan174 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.603 trận
- Blitzcrank172 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.826 trận
- Alistar143 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.454 trận
- Bard128 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.207 trận
- Yuumi90 trận54,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.755 trận
- Neeko76 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 909 trận
- Nami71 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.280 trận
- Pyke49 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.519 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 49,0% · 3.189 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%82.177 lượt chọn trên 1.788.900cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.757 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

