Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.954 trên 28.617 trận
Cấm
7,9%1.850 lượt cấm trên 23.339 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,6% từ 47,5% đến 51,8% trên 1.463 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,6%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn78% · 25.058
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển74% · 23.848
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 223 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 3.775
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf54,0% · kỳ vọng 46,5% · 50 trận+7,5 điểmSoloQ -1,4
Ornn53,4% · kỳ vọng 49,2% · 88 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Jax55,3% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Renekton50,9% · kỳ vọng 48,1% · 53 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Sion50,7% · kỳ vọng 50,2% · 69 trận+0,5 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,1% · kỳ vọng 47,0% · 44 trận+12,1 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 49,9% · 129 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Sylas53,7% · kỳ vọng 48,5% · 67 trận+5,2 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 51,1% · 105 trận+0,3 điểmSoloQ +2,4
Graves53,8% · kỳ vọng 49,6% · 39 trận+4,3 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,7% · kỳ vọng 48,3% · 97 trận+7,3 điểmSoloQ +5,5
Viktor53,0% · kỳ vọng 49,2% · 198 trận+3,9 điểmSoloQ +1,6
Azir63,6% · kỳ vọng 54,0% · 33 trận+9,7 điểmSoloQ +3,1
Syndra49,7% · kỳ vọng 48,8% · 159 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
Mel61,7% · kỳ vọng 57,0% · 60 trận+4,7 điểmSoloQ +5,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri64,3% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+17,5 điểmSoloQ -1,7
Tristana60,0% · kỳ vọng 49,6% · 60 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune58,5% · kỳ vọng 50,3% · 53 trận+8,2 điểmSoloQ +3,2
Sivir56,1% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+5,5 điểmSoloQ -2,6
Caitlyn48,3% · kỳ vọng 47,8% · 149 trận+0,6 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,9% · kỳ vọng 47,6% · 64 trận+13,4 điểmSoloQ -0,7
Morgana60,6% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+11,6 điểmSoloQ +0,4
Nautilus50,7% · kỳ vọng 49,4% · 144 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Braum49,5% · kỳ vọng 47,9% · 105 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
Seraphine49,0% · kỳ vọng 48,4% · 102 trận+0,7 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion52,7% · kỳ vọng 49,0% · 93 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Renekton55,7% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,5% · 90 trận+2,5 điểmSoloQ -2,0
Ornn51,0% · kỳ vọng 50,0% · 102 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Aatrox56,4% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,4% · kỳ vọng 49,8% · 101 trận+9,6 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao56,3% · kỳ vọng 49,2% · 87 trận+7,2 điểmSoloQ +4,4
Wukong54,2% · kỳ vọng 52,0% · 131 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Viego54,5% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ -1,5
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 49,4% · 102 trận+1,6 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,7% · kỳ vọng 46,4% · 97 trận+9,3 điểmSoloQ +1,4
Aphelios56,9% · kỳ vọng 45,8% · 51 trận+11,0 điểmSoloQ +1,1
Yunara58,2% · kỳ vọng 51,9% · 110 trận+6,3 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn56,2% · kỳ vọng 51,5% · 121 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa50,9% · kỳ vọng 49,1% · 106 trận+1,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell69,4% · kỳ vọng 53,1% · 72 trận+16,3 điểmSoloQ -2,2
Leona58,3% · kỳ vọng 48,5% · 103 trận+9,7 điểmSoloQ +0,2
Karma55,6% · kỳ vọng 47,0% · 63 trận+8,5 điểmSoloQ +1,2
Thresh57,3% · kỳ vọng 50,8% · 89 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Lulu52,8% · kỳ vọng 47,3% · 106 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn88 trận
    53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 675 trận
  • K'Sante76 trận
    40,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,6% · 838 trận
  • Malphite75 trận
    42,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.120 trận
  • Ambessa69 trận
    47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 910 trận
  • Sion69 trận
    50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin129 trận
    55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.463 trận
  • Wukong124 trận
    46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.198 trận
  • Jarvan IV105 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.219 trận
  • Xin Zhao85 trận
    44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 432 trận
  • Sylas67 trận
    53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.034 trận
Mid19 tướng
  • Viktor198 trận
    53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.652 trận
  • Syndra159 trận
    49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.297 trận
  • Hwei97 trận
    55,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.046 trận
  • Ahri74 trận
    35,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.468 trận
  • Orianna69 trận
    43,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 735 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn149 trận
    48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.893 trận
  • Yunara132 trận
    45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.447 trận
  • Kai'Sa114 trận
    46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.556 trận
  • Jhin112 trận
    50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.090 trận
  • Jinx109 trận
    45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.341 trận
Support19 tướng
  • Nautilus144 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.019 trận
  • Lulu110 trận
    50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.314 trận
  • Braum105 trận
    49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 913 trận
  • Seraphine102 trận
    49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 820 trận
  • Thresh94 trận
    45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.470 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%28.716 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%989 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,3%G1386 trận trên 7.222
  • 5,1%G2368 trận trên 7.226
  • 5,4%G3+155 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 386 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.