Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,0%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 2.669 trên 18.722 trận
Cấm
18,7%3.315 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 12,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,2% từ 48,5% đến 51,9% trên 2.316 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,2%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 50,2% ở nghiệp dư trên 2.316 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 37.691 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    5,4%
    6,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    12,6%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 12,6% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 35.590
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 26.685
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 210 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.034
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen55,6% · kỳ vọng 49,0% · 63 trận+6,5 điểmSoloQ -0,8
Sion53,6% · kỳ vọng 50,7% · 112 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
K'Sante53,6% · kỳ vọng 52,2% · 125 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Jax53,0% · kỳ vọng 49,2% · 66 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Jayce56,4% · kỳ vọng 51,6% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,3% · kỳ vọng 45,9% · 195 trận+5,4 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin53,4% · kỳ vọng 51,4% · 266 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Vi53,4% · kỳ vọng 50,1% · 146 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 52,0% · 166 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2
Lillia50,0% · kỳ vọng 47,5% · 82 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,9% · kỳ vọng 49,8% · 167 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Lissandra58,5% · kỳ vọng 51,9% · 65 trận+6,5 điểmSoloQ +1,2
Hwei52,6% · kỳ vọng 48,6% · 114 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Yone50,5% · kỳ vọng 47,2% · 101 trận+3,3 điểmSoloQ -1,8
Orianna55,4% · kỳ vọng 53,8% · 130 trận+1,6 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 49,7% · 170 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Varus57,4% · kỳ vọng 50,4% · 54 trận+7,0 điểmSoloQ -0,8
Yunara49,1% · kỳ vọng 47,8% · 226 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3
Ezreal56,3% · kỳ vọng 54,6% · 174 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7
Zeri50,0% · kỳ vọng 46,7% · 78 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,1% · kỳ vọng 52,3% · 218 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Nautilus54,8% · kỳ vọng 51,3% · 217 trận+3,5 điểmSoloQ +2,4
Bard57,1% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+8,2 điểmSoloQ -0,3
Braum51,7% · kỳ vọng 48,0% · 145 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Alistar53,4% · kỳ vọng 49,1% · 88 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen64,4% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+13,1 điểmSoloQ -0,5
Shen61,1% · kỳ vọng 50,2% · 72 trận+10,9 điểmSoloQ -2,4
K'Sante54,0% · kỳ vọng 48,2% · 139 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Ornn55,6% · kỳ vọng 52,1% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Yone54,9% · kỳ vọng 50,1% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,8% · kỳ vọng 48,9% · 242 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
Wukong57,6% · kỳ vọng 54,5% · 210 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Graves58,7% · kỳ vọng 50,1% · 46 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao52,0% · kỳ vọng 50,2% · 127 trận+1,8 điểmSoloQ -1,0
Skarner53,8% · kỳ vọng 48,1% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,5% · kỳ vọng 50,6% · 183 trận+7,8 điểmSoloQ -0,8
Ezreal53,0% · kỳ vọng 45,8% · 168 trận+7,2 điểmSoloQ +0,2
Jhin47,8% · kỳ vọng 46,1% · 205 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Aphelios48,1% · kỳ vọng 45,6% · 108 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Ashe55,0% · kỳ vọng 52,6% · 111 trận+2,4 điểmSoloQ -3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,3% · kỳ vọng 51,4% · 157 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Karma53,7% · kỳ vọng 48,0% · 82 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 51,3% · 123 trận+4,0 điểmSoloQ -1,8
Seraphine55,2% · kỳ vọng 51,8% · 116 trận+3,4 điểmSoloQ -1,3
Leona52,9% · kỳ vọng 50,9% · 170 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante125 trận
    53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.674 trận
  • Sion112 trận
    53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 537 trận
  • Renekton111 trận
    51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
  • Ambessa99 trận
    50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
  • Ornn96 trận
    41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 317 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin266 trận
    53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 4.803 trận
  • Wukong195 trận
    51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 975 trận
  • Jarvan IV166 trận
    52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.228 trận
  • Vi146 trận
    53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.104 trận
  • Sylas125 trận
    48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.809 trận
Mid18 tướng
  • Syndra167 trận
    53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.531 trận
  • Ahri146 trận
    43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.225 trận
  • Akali139 trận
    45,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.645 trận
  • Orianna130 trận
    55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.285 trận
  • Xerath128 trận
    46,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.096 trận
ADC16 tướng
  • Yunara226 trận
    49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.525 trận
  • Jhin220 trận
    52,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.368 trận
  • Caitlyn201 trận
    45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.176 trận
  • Ezreal174 trận
    56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.590 trận
  • Kai'Sa170 trận
    54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 4.023 trận
Support17 tướng
  • Lulu218 trận
    60,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.417 trận
  • Nautilus217 trận
    54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.570 trận
  • Leona183 trận
    45,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.548 trận
  • Thresh173 trận
    50,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 3.181 trận
  • Braum145 trận
    51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.126 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%33.876 lượt chọn trên 630.397cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,1%1.427 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 15,0%G1642 trận trên 4.285
  • 11,8%G2508 trận trên 4.289
  • 8,6%G3+158 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 642 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.