Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,3%được chọn trong 2.669 trên 18.722 trận
- Cấm
- 18,7%3.315 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,8 điểm218 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,2%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,8 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante125 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.674 trận
- Sion112 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 537 trận
- Renekton111 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
- Ambessa99 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Ornn96 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 317 trận
- Malphite88 trận44,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.089 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.729 trận
- Aatrox86 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.129 trận
- Mordekaiser73 trận39,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 535 trận
- Nasus73 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 691 trận
- Dr. Mundo69 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 561 trận
- Gnar68 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 866 trận
- Olaf67 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,3% · 994 trận
- Jax66 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.344 trận
- Zaahen63 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 535 trận
- Jayce55 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.040 trận
- Camille54 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 913 trận
- Fiora35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.065 trận
- Irelia31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.043 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 44,9% · 1.266 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,4% · 921 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,4% · 921 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 2.040 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.040 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.089 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.089 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,4% · 921 trận
- Lee Sin266 trận53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 4.803 trận
- Wukong195 trận51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 975 trận
- Jarvan IV166 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.228 trận
- Vi146 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.104 trận
- Sylas125 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.809 trận
- Xin Zhao95 trận45,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 677 trận
- Lillia82 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 812 trận
- Nocturne78 trận39,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,1% · 401 trận
- Viego78 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.338 trận
- Qiyana57 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.994 trận
- Jayce56 trận33,9%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 51,4% · 839 trận
- Cho'Gath55 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 721 trận
- Sejuani55 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 220 trận
- Graves46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.665 trận
- Naafiri39 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 884 trận
- Elise30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 848 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 42,9% · 1.840 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.234 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,5% · 884 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.280 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,5% · 884 trận
- Syndra167 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.531 trận
- Ahri146 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.225 trận
- Akali139 trận45,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.645 trận
- Orianna130 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.285 trận
- Xerath128 trận46,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.096 trận
- Hwei114 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.007 trận
- Locke102 trận49,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,8% · 1.638 trận
- Sylas101 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.772 trận
- Yone101 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.059 trận
- Aurora85 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 806 trận
- Galio68 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.322 trận
- LeBlanc68 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.115 trận
- Lissandra65 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 861 trận
- Ryze57 trận47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 788 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.101 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 47,9% · 929 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.322 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.027 trận
- Yunara226 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.525 trận
- Jhin220 trận52,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.368 trận
- Caitlyn201 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.176 trận
- Ezreal174 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.590 trận
- Kai'Sa170 trận54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 4.023 trận
- Jinx166 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.548 trận
- Lucian139 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.688 trận
- Xayah119 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.346 trận
- Ashe107 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 757 trận
- Aphelios91 trận53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.813 trận
- Tristana88 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 2.209 trận
- Sivir83 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 627 trận
- Zeri78 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.443 trận
- Miss Fortune75 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 796 trận
- Varus54 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 477 trận
- Kalista41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.071 trận
- Lulu218 trận60,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.417 trận
- Nautilus217 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.570 trận
- Leona183 trận45,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.548 trận
- Thresh173 trận50,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 3.181 trận
- Braum145 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.126 trận
- Blitzcrank129 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.960 trận
- Seraphine118 trận44,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 717 trận
- Milio110 trận43,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,6% · 791 trận
- Karma96 trận44,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.518 trận
- Rakan89 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.138 trận
- Alistar88 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.609 trận
- Rell82 trận39,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.259 trận
- Yuumi67 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.226 trận
- Bard63 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.603 trận
- Neeko51 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
- Pyke36 trận47,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.016 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,9% · 718 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%33.876 lượt chọn trên 630.397cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.427 lượt chọn trên 23.550cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

