Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.106 trên 28.404 trận
- Cấm
- 6,8%1.572 lượt cấm trên 23.137 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +28,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+28,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +28,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận41,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 579 trận
- K'Sante49 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,6% · 650 trận
- Malphite44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 739 trận
- Sion44 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 466 trận
- Ambessa43 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 724 trận
- Renekton39 trận61,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,9% · 680 trận
- Zaahen33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,4% · 425 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,9% · 467 trận
- Gnar32 trận31,3%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 49,9% · 595 trận
- Mordekaiser30 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,5% · 373 trận
- Olaf30 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,6% · 476 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 54,1% · 425 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.125 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 45,2% · 703 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 53,2% · 780 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,1% · 765 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.010 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,9% · 736 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,4% · 579 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,7% · 630 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 52,2% · 665 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 630 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,1% · 701 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.010 trận
- Lee Sin77 trận40,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.855 trận
- Wukong74 trận47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 803 trận
- Jarvan IV71 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 945 trận
- Vi56 trận30,4%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 52,9% · 522 trận
- Sylas50 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 931 trận
- Xin Zhao50 trận36,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,5% · 376 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.162 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 48,5% · 889 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 51,6% · 674 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 54,4% · 344 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,5% · 628 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,7% · 227 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,4% · 956 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,7% · 991 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,3% · 590 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,8% · 625 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 674 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,7% · 916 trận
- Ryze69 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 528 trận
- Viktor66 trận62,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.321 trận
- Ahri65 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.246 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.321 trận
- Xerath43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 613 trận
- Cassiopeia38 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 253 trận
- Yone37 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.181 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 514 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 543 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 51,5% · 678 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,4% · 631 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 48,6% · 996 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 51,1% · 524 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,7% · 758 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,3% · 600 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,9% · 872 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,6% · 921 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,9% · 974 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,9% · 705 trận
- Yunara93 trận50,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.077 trận
- Caitlyn66 trận40,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.363 trận
- Kai'Sa64 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.126 trận
- Xayah61 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 752 trận
- Jhin59 trận45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.386 trận
- Ezreal55 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.371 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.746 trận
- Lucian46 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 977 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 931 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 610 trận
- Tristana42 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.399 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.272 trận
- Sivir37 trận78,4%chênh lệch +28,0 điểmSoloQ: 51,2% · 482 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,2% · 562 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 55,1% · 379 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,7% · 749 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,9% · 701 trận
- Lulu90 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.816 trận
- Nautilus86 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.555 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 977 trận
- Thresh59 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.967 trận
- Braum57 trận54,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 884 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 704 trận
- Seraphine46 trận34,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,6% · 568 trận
- Rell39 trận53,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 841 trận
- Blitzcrank37 trận29,7%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.119 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 725 trận
- Alistar33 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.024 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.009 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,4% · 249 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,0% · 698 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,4% · 931 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,6% · 708 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,5% · 962 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.216 lượt chọn trên 1.794.592cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%629 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

