Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,5%được chọn trong 1.436 trên 6.991 trận
- Cấm
- 18,8%650 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn135 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 927 trận
- Sion87 trận49,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 586 trận
- Ambessa81 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 796 trận
- Gnar66 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
- K'Sante64 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 594 trận
- Olaf51 trận43,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 595 trận
- Malphite50 trận62,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 916 trận
- Renekton50 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 837 trận
- Gwen45 trận42,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 427 trận
- Zaahen42 trận35,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,7% · 540 trận
- Shen41 trận63,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 673 trận
- Camille36 trận47,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 997 trận
- Mordekaiser36 trận33,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 53,0% · 447 trận
- Rumble35 trận51,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 273 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 534 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,0% · 798 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,5% · 755 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.174 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 52,6% · 918 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,4% · 731 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,9% · 855 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,1% · 885 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,1% · 916 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,1% · 885 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,7% · 868 trận
- Wukong195 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.256 trận
- Jarvan IV121 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.135 trận
- Xin Zhao94 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 320 trận
- Vi79 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 512 trận
- Skarner58 trận63,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 348 trận
- Lee Sin55 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.531 trận
- Sejuani50 trận52,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 348 trận
- Cho'Gath47 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,7% · 888 trận
- Nocturne47 trận53,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 405 trận
- Qiyana40 trận32,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.397 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 951 trận
- Trundle32 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 125 trận
- Pantheon30 trận40,0%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 62,5% · 88 trận
- Shyvana30 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 710 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 54,2% · 107 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,2% · 773 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.226 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 46,7% · 1.474 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,7% · 888 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,6% · 715 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.163 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,1% · 998 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.262 trận
- Syndra201 trận49,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.247 trận
- Ahri118 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.752 trận
- Orianna117 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 804 trận
- Hwei96 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 790 trận
- Akali71 trận45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.030 trận
- Xerath54 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,6% · 813 trận
- Aurora52 trận48,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 633 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.345 trận
- Galio39 trận64,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 548 trận
- Yone37 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.238 trận
- Mel28 trận—SoloQ: 58,5% · 200 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 49,9% · 399 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 48,5% · 928 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Azir23 trận—SoloQ: 52,8% · 301 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,4% · 781 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,8% · 1.114 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,2% · 940 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,2% · 935 trận
- Yunara163 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.526 trận
- Caitlyn100 trận43,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.784 trận
- Jinx98 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.972 trận
- Tristana85 trận55,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.849 trận
- Kai'Sa74 trận48,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.247 trận
- Ashe73 trận53,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 704 trận
- Sivir73 trận58,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 707 trận
- Xayah73 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 871 trận
- Ezreal72 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.452 trận
- Jhin71 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.436 trận
- Lucian55 trận34,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.054 trận
- Zeri42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.082 trận
- Corki37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,4% · 310 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,2% · 480 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 50,2% · 476 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,6% · 909 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.184 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 49,9% · 821 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.030 trận
- Lulu155 trận55,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.316 trận
- Nautilus126 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.811 trận
- Braum86 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.059 trận
- Seraphine86 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 737 trận
- Rell83 trận45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.057 trận
- Karma81 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.316 trận
- Milio72 trận41,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 994 trận
- Rakan67 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 922 trận
- Thresh67 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.221 trận
- Leona56 trận48,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.156 trận
- Nami45 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.657 trận
- Bard43 trận34,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.000 trận
- Alistar39 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.008 trận
- Blitzcrank31 trận58,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,2% · 948 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 46,9% · 424 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.719 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,0% · 908 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%27.171 lượt chọn trên 693.486cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,2%962 lượt chọn trên 10.426cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

