Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.672 trên 28.531 trận
- Cấm
- 18,5%4.309 lượt cấm trên 23.258 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 55,1% · 790 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 56,0% · 812 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 52,6% · 675 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 53,2% · 816 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,7% · 874 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,3% · 1.032 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 49,5% · 651 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 56,1% · 569 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,6% · 549 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,0% · 580 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 50,2% · 606 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 57,5% · 544 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,5% · 550 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,7% · 898 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,7% · 558 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.244 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,8% · 936 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.071 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,2% · 926 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,4% · 746 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.084 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.161 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.081 trận
- Xin Zhao33 trận51,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 401 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 55,6% · 603 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,3% · 724 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 57,4% · 352 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.397 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.071 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,2% · 775 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,6% · 523 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 57,1% · 448 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.177 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 56,8% · 250 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.291 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.153 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,2% · 727 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.158 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 49,8% · 755 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.786 trận
- Ahri37 trận51,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.338 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.208 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.327 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 55,0% · 1.617 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 55,5% · 620 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.536 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,2% · 707 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 55,1% · 770 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 49,5% · 420 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,2% · 670 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,1% · 495 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 54,8% · 920 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 50,7% · 877 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,5% · 1.019 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,8% · 920 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 53,7% · 745 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.180 trận
- Yunara46 trận52,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.180 trận
- Kai'Sa45 trận53,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.303 trận
- Ezreal43 trận46,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.727 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.674 trận
- Jhin30 trận63,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.106 trận
- Tristana30 trận66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.077 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 51,0% · 735 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,2% · 662 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.872 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,7% · 635 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,6% · 907 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.352 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 53,8% · 422 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 56,5% · 549 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,8% · 705 trận
- Nautilus49 trận57,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.824 trận
- Lulu42 trận47,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.038 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.215 trận
- Leona32 trận53,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.258 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 53,3% · 846 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.173 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 52,6% · 758 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 55,9% · 730 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.036 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.173 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,7% · 2.288 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,7% · 928 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.202 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 48,4% · 806 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 56,6% · 304 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.351 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,8% · 991 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%27.844 lượt chọn trên 1.794.600cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

