Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 2.067 trên 28.408 trận
Cấm
10,0%2.325 lượt cấm trên 23.141 trận, so với 6,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,1% từ 48,4% đến 53,7% trên 983 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,1%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    6,8%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 6,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn58% · 12.609
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 11.106
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 1.093 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 141 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 62
12%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Protoplasm Harness, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+13 so với 288
405+63 so với 342
441+54 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser66,7% · kỳ vọng 50,1% · 33 trận+16,6 điểmSoloQ +4,0
Renekton51,1% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
K'Sante55,0% · kỳ vọng 53,1% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,6% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+12,3 điểmSoloQ +1,3
Vi55,0% · kỳ vọng 50,9% · 80 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Sylas54,7% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,9% · kỳ vọng 48,4% · 42 trận+13,5 điểmSoloQ -0,4
Akali57,1% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Sylas57,1% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+5,8 điểmSoloQ +5,0
Ryze58,3% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -1,9
Hwei51,4% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri61,4% · kỳ vọng 48,1% · 44 trận+13,2 điểmSoloQ +0,9
Ezreal64,7% · kỳ vọng 54,4% · 51 trận+10,3 điểmSoloQ +2,1
Tristana57,7% · kỳ vọng 51,0% · 97 trận+6,7 điểmSoloQ +2,7
Kalista57,8% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+9,3 điểmSoloQ +2,0
Lucian60,6% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+8,8 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,1% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+10,6 điểmSoloQ -3,5
Leona53,8% · kỳ vọng 52,1% · 106 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank53,3% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ +4,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar55,6% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Zaahen60,0% · kỳ vọng 53,4% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +2,7
K'Sante52,0% · kỳ vọng 49,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ -2,1
Dr. Mundo52,8% · kỳ vọng 48,3% · 36 trận+4,5 điểmSoloQ -2,8
Olaf57,9% · kỳ vọng 54,1% · 38 trận+3,8 điểmSoloQ +4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,7% · kỳ vọng 49,6% · 77 trận+10,2 điểmSoloQ -0,3
Wukong56,5% · kỳ vọng 53,4% · 85 trận+3,0 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 50,7% · 45 trận+2,6 điểmSoloQ +2,8
Cho'Gath55,9% · kỳ vọng 52,6% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Viego53,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,9% · kỳ vọng 50,8% · 36 trận+13,1 điểmSoloQ -2,1
Hwei63,9% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ -0,7
Syndra55,9% · kỳ vọng 51,9% · 59 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Orianna55,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ +3,0
Lissandra54,1% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,0% · kỳ vọng 52,9% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Tristana60,5% · kỳ vọng 51,1% · 43 trận+9,3 điểmSoloQ -0,7
Ziggs54,5% · kỳ vọng 46,5% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ +5,4
Sivir52,7% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ +2,8
Xayah54,2% · kỳ vọng 52,4% · 59 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn49 trận
    40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
  • Renekton47 trận
    51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 561 trận
  • Ambessa41 trận
    36,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 52,6% · 580 trận
  • Sion41 trận
    48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 379 trận
  • K'Sante40 trận
    55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,6% · 604 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin134 trận
    44,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.487 trận
  • Jarvan IV109 trận
    47,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.042 trận
  • Wukong93 trận
    48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 690 trận
  • Vi80 trận
    55,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 583 trận
  • Sylas53 trận
    54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 959 trận
Mid21 tướng
  • Ahri86 trận
    46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 964 trận
  • Syndra62 trận
    43,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 988 trận
  • Viktor61 trận
    49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.030 trận
  • Orianna43 trận
    53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 502 trận
  • Akali42 trận
    57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 839 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa133 trận
    39,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.261 trận
  • Tristana97 trận
    57,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.469 trận
  • Xayah78 trận
    47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 812 trận
  • Yunara65 trận
    43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.293 trận
  • Jhin60 trận
    55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.601 trận
Support18 tướng
  • Rakan113 trận
    49,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.127 trận
  • Leona106 trận
    53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.293 trận
  • Nautilus101 trận
    44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.253 trận
  • Rell82 trận
    43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.679 trận
  • Alistar76 trận
    48,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.024 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%19.788 lượt chọn trên 1.794.593cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,4%G1242 trận trên 7.180
  • 3,7%G2264 trận trên 7.184
  • 3,5%G3+99 trận trên 2.860
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 242 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.