Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 943 trên 28.365 trận
- Cấm
- 6,4%1.477 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.617 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 50,3% · 439 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,7% · 898 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,1% · 438 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 50,0% · 408 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.216 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,8% · 412 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,5% · 574 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 46,3% · 492 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 52,7% · 277 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 53,5% · 882 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,0% · 512 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.095 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 47,8% · 716 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 46,7% · 559 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,2% · 681 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,3% · 921 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,8% · 644 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,5% · 606 trận
- Wukong42 trận31,0%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,2% · 823 trận
- Lee Sin34 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.035 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,1% · 885 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.049 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 55,6% · 511 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,1% · 633 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.021 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,6% · 943 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,2% · 478 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 56,6% · 316 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,8% · 996 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,9% · 319 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 37,1% · 97 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,9% · 405 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,4% · 559 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 47,4% · 740 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.325 trận
- Syndra39 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.138 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.338 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 45,7% · 541 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,8% · 920 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.049 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 51,7% · 501 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 54,4% · 553 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,3% · 895 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,5% · 369 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.082 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,9% · 656 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,7% · 595 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,3% · 764 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,3% · 523 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.064 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.014 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,5% · 899 trận
- Caitlyn39 trận48,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.336 trận
- Ezreal37 trận64,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.426 trận
- Kai'Sa33 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.351 trận
- Jhin32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.488 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.055 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 46,4% · 1.961 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.669 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 48,3% · 923 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,0% · 829 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.312 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.409 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 48,3% · 567 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,2% · 530 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 48,7% · 394 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,3% · 663 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.561 trận
- Seraphine31 trận35,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,1% · 601 trận
- Braum30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 863 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,7% · 629 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.806 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,6% · 814 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 47,6% · 963 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,0% · 940 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 46,0% · 1.044 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.041 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,3% · 717 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,0% · 726 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,2% · 220 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.963 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 48,9% · 967 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,7% · 750 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,2% · 951 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.181 lượt chọn trên 1.794.592cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%278 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

