Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 869 trên 28.642 trận
- Cấm
- 3,8%883 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 534 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 788 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 50,2% · 802 trận
- Renekton30 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 753 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,6% · 466 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 54,9% · 716 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 54,6% · 549 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 53,7% · 547 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 47,6% · 519 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,0% · 483 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 52,1% · 584 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.250 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 51,8% · 531 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,8% · 618 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,8% · 733 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,7% · 875 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,9% · 792 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,1% · 750 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,2% · 869 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,1% · 812 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,2% · 775 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,3% · 661 trận
- Wukong49 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 944 trận
- Jarvan IV44 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.017 trận
- Lillia42 trận52,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.063 trận
- Lee Sin40 trận45,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.152 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.019 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,9% · 341 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 49,5% · 366 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,4% · 729 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 57,0% · 258 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 53,0% · 576 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.022 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 52,7% · 366 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 60,9% · 115 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,9% · 648 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.333 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.146 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,5% · 718 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 54,5% · 699 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.037 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.002 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 729 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,6% · 935 trận
- Viktor51 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.347 trận
- Ahri42 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.367 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.408 trận
- Hwei33 trận33,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,3% · 679 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 59,4% · 485 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 57,5% · 1.063 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.193 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,7% · 521 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,6% · 794 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,1% · 803 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,5% · 703 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 45,4% · 379 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,3% · 620 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 52,9% · 431 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.142 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,3% · 945 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,9% · 823 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,1% · 803 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,0% · 956 trận
- Kai'Sa59 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.516 trận
- Caitlyn58 trận41,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.420 trận
- Yunara55 trận47,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.283 trận
- Jinx53 trận35,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.849 trận
- Ezreal48 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.547 trận
- Jhin43 trận62,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.428 trận
- Lucian39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.186 trận
- Ashe36 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,7% · 629 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.580 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,7% · 965 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,7% · 658 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.300 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 52,8% · 356 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,7% · 404 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.024 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,5% · 763 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,8% · 738 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.546 trận
- Lulu49 trận44,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.886 trận
- Thresh43 trận46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.424 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 857 trận
- Seraphine42 trận40,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 662 trận
- Blitzcrank40 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.056 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.041 trận
- Milio35 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 744 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 822 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.349 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 50,5% · 550 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,0% · 748 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 49,1% · 906 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,0% · 732 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,5% · 936 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.376 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.095 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,3% · 783 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,0% · 792 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%25.199 lượt chọn trên 1.788.903cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

