Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 855 trên 28.363 trận
- Cấm
- 3,8%873 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 535 trận
- K'Sante33 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 790 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +22,2 điểmSoloQ: 50,4% · 807 trận
- Renekton30 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 754 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,5% · 467 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 54,7% · 718 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 54,5% · 550 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,0% · 483 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 53,9% · 549 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,5% · 524 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,9% · 586 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.255 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,8% · 735 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 52,0% · 533 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,7% · 879 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,8% · 795 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 51,9% · 619 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,3% · 754 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,0% · 817 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,4% · 872 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,4% · 777 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,3% · 661 trận
- Wukong49 trận42,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 948 trận
- Jarvan IV44 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.020 trận
- Lillia41 trận53,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.068 trận
- Lee Sin38 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.158 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.021 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 57,0% · 342 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 49,3% · 369 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,4% · 730 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 57,3% · 260 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 52,9% · 577 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.024 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 52,7% · 366 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 60,3% · 116 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,8% · 651 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.335 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.151 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,7% · 721 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 54,3% · 707 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.040 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.006 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 730 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,6% · 938 trận
- Viktor50 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.348 trận
- Ahri41 trận53,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.372 trận
- Syndra37 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.412 trận
- Hwei33 trận33,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 52,3% · 681 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 59,4% · 485 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 57,4% · 1.069 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.193 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,8% · 798 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,6% · 522 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,9% · 806 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,3% · 708 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 45,3% · 382 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,2% · 622 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,0% · 432 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.146 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,4% · 948 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,8% · 828 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,9% · 806 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,8% · 961 trận
- Kai'Sa59 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.524 trận
- Caitlyn57 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.424 trận
- Yunara54 trận46,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.287 trận
- Jinx53 trận35,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.857 trận
- Ezreal47 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.550 trận
- Jhin42 trận61,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.436 trận
- Lucian39 trận43,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.190 trận
- Ashe35 trận31,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,7% · 635 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.582 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,8% · 970 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,8% · 661 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.302 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,8% · 358 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,5% · 408 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.025 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,4% · 764 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,8% · 742 trận
- Nautilus61 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.551 trận
- Lulu49 trận44,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.889 trận
- Thresh43 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.434 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 862 trận
- Blitzcrank40 trận52,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.064 trận
- Seraphine40 trận37,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 664 trận
- Leona36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.047 trận
- Milio34 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 745 trận
- Rell32 trận40,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 824 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.355 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 50,4% · 552 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,9% · 751 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,1% · 908 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,0% · 733 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,5% · 939 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.379 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.098 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,3% · 783 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,9% · 796 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%25.296 lượt chọn trên 1.794.595cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

