Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.234 trên 28.521 trận
- Cấm
- 1,7%396 lượt cấm trên 23.249 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 137 trận
- K'Sante47 trận46,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 147 trận
- Ambessa41 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,1% · 142 trận
- Gnar41 trận58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 153 trận
- Aatrox36 trận33,3%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 51,0% · 155 trận
- Renekton35 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 164 trận
- Camille33 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 176 trận
- Yone32 trận65,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,6% · 241 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 42,9% · 105 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 41,6% · 89 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 57,1% · 105 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 42,1% · 145 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 62,4% · 210 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 55,8% · 147 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 40,0% · 155 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,2% · 158 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,6% · 191 trận
- Xin Zhao125 trận55,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,1% · 221 trận
- Sejuani81 trận61,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 200 trận
- Wukong64 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 197 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 328 trận
- Skarner46 trận60,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 146 trận
- Vi43 trận53,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 41,5% · 106 trận
- Jarvan IV35 trận51,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 198 trận
- Lee Sin35 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 42,4% · 323 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 46,1% · 180 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 45,6% · 136 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 63,2% · 76 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 50,9% · 218 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,1% · 190 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Ahri70 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 320 trận
- Viktor62 trận59,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 308 trận
- Syndra56 trận58,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 284 trận
- Orianna42 trận47,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,8% · 143 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 231 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 138 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 215 trận
- Ryze30 trận53,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 58,0% · 81 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 56,4% · 188 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,4% · 241 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 37,1% · 140 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 37,9% · 66 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,9% · 261 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Caitlyn73 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 316 trận
- Jinx69 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 464 trận
- Yunara64 trận59,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 476 trận
- Ezreal53 trận64,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 291 trận
- Kai'Sa52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 502 trận
- Jhin49 trận59,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 586 trận
- Lucian48 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 236 trận
- Sivir43 trận72,1%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 54,9% · 142 trận
- Ashe42 trận59,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 156 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 376 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,3% · 167 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,7% · 277 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,0% · 188 trận
- Nautilus78 trận48,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 382 trận
- Lulu68 trận55,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
- Milio64 trận51,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 153 trận
- Braum59 trận40,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,1% · 191 trận
- Karma54 trận64,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 223 trận
- Thresh49 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 445 trận
- Seraphine48 trận54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 126 trận
- Leona45 trận57,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 304 trận
- Rell40 trận35,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 42,1% · 178 trận
- Alistar34 trận58,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 54,5% · 198 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 72,2% · 54 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 54,3% · 94 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,5% · 299 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 42,4% · 158 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 44,4% · 261 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.404 lượt chọn trên 1.794.595cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%552 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

