Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 614 trên 18.633 trận
Cấm
4,3%752 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 45,7% đến 53,3% trên 465 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,4%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục82% · 7.998
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.718
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)60% · 2.169
60%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia56,7% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -5,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin66,7% · kỳ vọng 53,6% · 33 trận+13,0 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,1% · kỳ vọng 48,5% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Leona54,8% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ +4,9
Thresh51,4% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,3% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+11,8 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh64,5% · kỳ vọng 50,7% · 31 trận+13,8 điểmSoloQ +0,6
Nautilus51,4% · kỳ vọng 48,3% · 37 trận+3,1 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite27 trận
    —SoloQ: 54,1% · 268 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 49,9% · 443 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 58,8% · 119 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 50,6% · 77 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 54,5% · 268 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin35 trận
    48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.370 trận
  • Jarvan IV31 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 301 trận
  • Lillia30 trận
    56,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,8% · 362 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 211 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 54,6% · 465 trận
Mid20 tướng
  • Viktor32 trận
    46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 551 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 352 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 49,6% · 448 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 55,8% · 233 trận
  • Yone20 trận
    —SoloQ: 54,2% · 445 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa43 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.217 trận
  • Yunara43 trận
    44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 861 trận
  • Caitlyn39 trận
    43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 462 trận
  • Ezreal37 trận
    48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,8% · 658 trận
  • Jhin33 trận
    66,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,8% · 941 trận
Support16 tướng
  • Nautilus41 trận
    48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 614 trận
  • Thresh35 trận
    51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
  • Lulu33 trận
    42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 741 trận
  • Blitzcrank31 trận
    58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 448 trận
  • Leona31 trận
    54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 354 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.728 lượt chọn trên 632.196cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%273 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G181 trận trên 4.267
  • 2,7%G2115 trận trên 4.270
  • 3,0%G3+54 trận trên 1.827
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 81 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.