Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 614 trên 18.633 trận
- Cấm
- 4,3%752 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite27 trận—SoloQ: 54,1% · 268 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 49,9% · 443 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 58,8% · 119 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 56,1% · 198 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 46,9% · 160 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 51,7% · 232 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,2% · 332 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 46,3% · 136 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,0% · 329 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,0% · 441 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Lee Sin35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.370 trận
- Jarvan IV31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 301 trận
- Lillia30 trận56,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,8% · 362 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 49,8% · 211 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 54,6% · 465 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 54,6% · 97 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 55,5% · 308 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 45,6% · 149 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 53,6% · 211 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 37,7% · 53 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 49,1% · 409 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 59,0% · 39 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,0% · 372 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,8% · 537 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 57,0% · 374 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 54,4% · 215 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,9% · 289 trận
- Viktor32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 551 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 52,0% · 352 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 49,6% · 448 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 55,8% · 233 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 54,2% · 445 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,3% · 458 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 46,4% · 153 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,7% · 386 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,6% · 312 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,3% · 188 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 60,0% · 195 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 52,9% · 263 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 46,1% · 267 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,0% · 394 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,4% · 447 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,4% · 285 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,7% · 386 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,5% · 299 trận
- Kai'Sa43 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.217 trận
- Yunara43 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 861 trận
- Caitlyn39 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 462 trận
- Ezreal37 trận48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,8% · 658 trận
- Jhin33 trận66,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,8% · 941 trận
- Lucian32 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,7% · 529 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,8% · 589 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 55,3% · 161 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,4% · 508 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,9% · 665 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 54,0% · 189 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,6% · 174 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,4% · 276 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,0% · 396 trận
- Nautilus41 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 614 trận
- Thresh35 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
- Lulu33 trận42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 741 trận
- Blitzcrank31 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 448 trận
- Leona31 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 354 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,3% · 195 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,5% · 559 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,2% · 267 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 58,2% · 311 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,8% · 367 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.728 lượt chọn trên 632.196cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%273 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

