Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 856 trên 28.402 trận
Cấm
3,8%873 lượt cấm trên 23.135 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,0% từ 40,0% đến 54,1% trên 132 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    75%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 75% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt67% · 4.285
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 3.755
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 75% · 143 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 156
9%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Unending Despair (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop4%hạng 96 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Đánh teamfighttop23%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 56 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

584-16 so với 599
898+30 so với 868
974-105 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên584 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên898 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên974 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-577 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-795 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 96 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 98 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 185 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 48,9% · 94 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 182 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 44,9% · 138 trận
Jungle9 tướng
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 40,0% · 85 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 499 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 45,8% · 214 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 61,4% · 70 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 225 trận
Mid6 tướng
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 43,9% · 301 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 53,1% · 271 trận
  • Annie6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 36 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 54,6% · 119 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 45,0% · 131 trận
ADC12 tướng
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 57,3% · 358 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 584 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 573 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 48,9% · 532 trận
  • Aphelios8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 336 trận
Support11 tướng
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 50,3% · 189 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 240 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 49,6% · 460 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 533 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 51,6% · 372 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.817 lượt chọn trên 1.794.583cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%97 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,2%G116 trận trên 7.180
  • 0,5%G239 trận trên 7.181
  • 0,7%G3+21 trận trên 2.859
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.