Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 2.085 trên 28.584 trận
Cấm
10,1%2.353 lượt cấm trên 23.308 trận, so với 6,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,9% từ 42,9% đến 50,9% trên 420 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,2%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    6,8%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 6,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố56% · 2.426
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.324
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 171
13%số trận ở soloQ
  1. Sundered Sky
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop15%1.175 · tướng đi rừng: 855
  3. Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 33 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

363-20 so với 383
752-43 so với 796
928-128 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng363 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng928 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng-374 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng-594 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.175 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 84 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin47,9% · kỳ vọng 47,2% · 96 trận+0,7 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 46,5% · 37 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 45,1% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus47,8% · kỳ vọng 46,7% · 46 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Braum46,2% · kỳ vọng 45,2% · 39 trận+0,9 điểmSoloQ +6,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+11,1 điểmSoloQ -4,8
Viktor48,6% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+1,3 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,3% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+12,6 điểmSoloQ -0,6
Ezreal44,7% · kỳ vọng 43,7% · 38 trận+1,0 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine60,6% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ +0,8
Lulu45,0% · kỳ vọng 44,5% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ +7,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 77 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 55,1% · 107 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 57,1% · 112 trận
  • Mordekaiser17 trận
    —SoloQ: 56,6% · 83 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 87 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin96 trận
    47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 731 trận
  • Jarvan IV66 trận
    40,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 227 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 55,3% · 123 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 49,5% · 109 trận
  • Qiyana17 trận
    —SoloQ: 45,6% · 274 trận
Mid17 tướng
  • Viktor37 trận
    51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 250 trận
  • Syndra36 trận
    33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 41,7% · 223 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 49,5% · 105 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 49,3% · 207 trận
  • LeBlanc19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 136 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa40 trận
    40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 394 trận
  • Yunara37 trận
    37,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,6% · 333 trận
  • Caitlyn30 trận
    53,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 234 trận
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 59,8% · 234 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 45,7% · 293 trận
Support17 tướng
  • Nautilus46 trận
    47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
  • Braum39 trận
    46,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 167 trận
  • Lulu34 trận
    38,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,9% · 303 trận
  • Thresh27 trận
    —SoloQ: 43,5% · 372 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 159 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.825 lượt chọn trên 1.794.595cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%257 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,7%G1120 trận trên 7.212
  • 1,4%G2102 trận trên 7.220
  • 1,2%G3+35 trận trên 2.877
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 120 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.