Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.254 trên 28.610 trận
Cấm
10,8%2.511 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,2% từ 49,7% đến 52,6% trên 3.250 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    7,5%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (48%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn63% · 93.448
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 71.836
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 3.481 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 441 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 4
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,5% · kỳ vọng 50,7% · 96 trận+12,8 điểmSoloQ +0,4
Jayce62,2% · kỳ vọng 50,5% · 45 trận+11,8 điểmSoloQ -0,2
Shen60,0% · kỳ vọng 53,4% · 85 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Aatrox56,0% · kỳ vọng 50,1% · 100 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Fiora58,7% · kỳ vọng 50,6% · 46 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani66,2% · kỳ vọng 53,8% · 68 trận+12,4 điểmSoloQ -0,4
Kha'Zix60,9% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+10,2 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 51,4% · 290 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 52,7% · 277 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Sylas51,2% · kỳ vọng 50,1% · 160 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,5% · kỳ vọng 52,4% · 119 trận+8,1 điểmSoloQ +0,5
Galio61,1% · kỳ vọng 52,3% · 90 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc58,2% · kỳ vọng 50,8% · 91 trận+7,4 điểmSoloQ +1,7
Zed54,0% · kỳ vọng 44,2% · 50 trận+9,8 điểmSoloQ -1,2
Syndra53,7% · kỳ vọng 50,3% · 203 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,4% · kỳ vọng 48,9% · 338 trận+5,5 điểmSoloQ -0,4
Varus57,9% · kỳ vọng 50,6% · 95 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Jinx52,6% · kỳ vọng 49,2% · 228 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Jhin56,3% · kỳ vọng 53,5% · 245 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Ezreal55,3% · kỳ vọng 54,4% · 244 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar61,1% · kỳ vọng 50,1% · 113 trận+11,0 điểmSoloQ -0,4
Rell55,2% · kỳ vọng 47,7% · 143 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Pyke62,3% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+10,3 điểmSoloQ -0,2
Lulu56,6% · kỳ vọng 53,5% · 355 trận+3,1 điểmSoloQ +1,5
Seraphine52,9% · kỳ vọng 49,9% · 170 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen60,9% · kỳ vọng 53,5% · 87 trận+7,4 điểmSoloQ -0,8
Ambessa56,9% · kỳ vọng 51,7% · 130 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Ornn55,3% · kỳ vọng 51,6% · 161 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Camille58,7% · kỳ vọng 54,0% · 75 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Sion52,2% · kỳ vọng 50,6% · 161 trận+1,6 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,5% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+12,9 điểmSoloQ +2,5
Graves62,2% · kỳ vọng 51,2% · 74 trận+10,9 điểmSoloQ -0,2
Skarner57,4% · kỳ vọng 48,5% · 61 trận+8,8 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 52,8% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ +1,6
Viego53,1% · kỳ vọng 50,2% · 98 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,3% · kỳ vọng 50,8% · 89 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Viktor54,5% · kỳ vọng 51,6% · 224 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Ahri55,3% · kỳ vọng 53,1% · 246 trận+2,2 điểmSoloQ +0,8
Yone58,3% · kỳ vọng 53,5% · 96 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Twisted Fate58,3% · kỳ vọng 52,6% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Jinx56,1% · kỳ vọng 53,1% · 558 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 53,0% · 240 trận+4,1 điểmSoloQ +1,4
Aphelios47,6% · kỳ vọng 47,4% · 416 trận+0,2 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa51,1% · kỳ vọng 50,7% · 229 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Sion163 trận
    48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.504 trận
  • K'Sante156 trận
    52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 4.226 trận
  • Ornn153 trận
    48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.895 trận
  • Ambessa150 trận
    50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 3.965 trận
  • Renekton148 trận
    50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.120 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong303 trận
    46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 5.040 trận
  • Lee Sin290 trận
    52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 11.506 trận
  • Jarvan IV277 trận
    53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 5.637 trận
  • Vi184 trận
    47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,0% · 3.167 trận
  • Sylas160 trận
    51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 5.334 trận
Mid23 tướng
  • Viktor253 trận
    49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 7.040 trận
  • Ahri220 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 6.696 trận
  • Syndra203 trận
    53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.931 trận
  • Orianna174 trận
    51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.126 trận
  • Sylas146 trận
    48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,9% · 5.003 trận
ADC17 tướng
  • Yunara338 trận
    54,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 12.051 trận
  • Caitlyn304 trận
    49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 8.160 trận
  • Kai'Sa284 trận
    51,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 12.715 trận
  • Jhin245 trận
    56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 14.582 trận
  • Ezreal244 trận
    55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,8% · 8.460 trận
Support18 tướng
  • Lulu355 trận
    56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 12.070 trận
  • Nautilus331 trận
    47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 9.480 trận
  • Blitzcrank251 trận
    47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 8.818 trận
  • Braum250 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 6.946 trận
  • Leona248 trận
    47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 6.257 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,5%134.673 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.181 lượt chọn trên 38.304cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,2%G1809 trận trên 7.219
  • 9,5%G2688 trận trên 7.224
  • 9,3%G3+269 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 809 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.