Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.456 trên 18.722 trận
- Cấm
- 11,3%2.002 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 18,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm83 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante124 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.484 trận
- Ambessa116 trận49,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.735 trận
- Renekton116 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.562 trận
- Malphite111 trận49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.685 trận
- Sion110 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 841 trận
- Ornn89 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 446 trận
- Yone88 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.801 trận
- Jax83 trận63,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.232 trận
- Mordekaiser79 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 692 trận
- Dr. Mundo77 trận42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,4% · 811 trận
- Aatrox75 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.683 trận
- Olaf74 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.510 trận
- Nasus72 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.091 trận
- Camille64 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.371 trận
- Gnar59 trận37,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.246 trận
- Jayce36 trận69,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 55,7% · 3.120 trận
- Fiora35 trận62,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.512 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.706 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,7% · 1.881 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.477 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,7% · 3.120 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.477 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.477 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.685 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.685 trận
- Lee Sin276 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 7.027 trận
- Wukong202 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.399 trận
- Jarvan IV179 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 2.011 trận
- Vi139 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.688 trận
- Sylas137 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.600 trận
- Xin Zhao100 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.119 trận
- Viego85 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.963 trận
- Nocturne84 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,4% · 652 trận
- Lillia74 trận39,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.206 trận
- Qiyana65 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.062 trận
- Naafiri64 trận37,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Jayce55 trận52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.223 trận
- Graves54 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.327 trận
- Cho'Gath45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.088 trận
- Nidalee42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.737 trận
- Hecarim38 trận57,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.985 trận
- Kha'Zix37 trận64,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.677 trận
- Elise35 trận62,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.292 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 53,8% · 2.123 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Viktor173 trận49,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,6% · 3.181 trận
- Ahri147 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.904 trận
- Syndra120 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.455 trận
- Orianna119 trận51,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.516 trận
- Sylas116 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 2.449 trận
- Lissandra94 trận63,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.664 trận
- Akali91 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,4% · 1.999 trận
- LeBlanc80 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.616 trận
- Galio74 trận60,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.059 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 902 trận
- Locke69 trận58,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.405 trận
- Ryze69 trận49,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 59,9% · 1.034 trận
- Aurora66 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.188 trận
- Twisted Fate64 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.135 trận
- Vex64 trận37,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,0% · 860 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.527 trận
- Galio43 trận55,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.059 trận
- Zed39 trận51,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.626 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.736 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.526 trận
- Yunara260 trận54,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 4.939 trận
- Kai'Sa234 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 6.309 trận
- Caitlyn220 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,6% · 3.239 trận
- Jhin207 trận58,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 6.769 trận
- Ezreal206 trận56,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 56,8% · 4.019 trận
- Jinx162 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.946 trận
- Xayah135 trận42,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.179 trận
- Aphelios111 trận50,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,9% · 4.277 trận
- Ashe110 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.149 trận
- Lucian102 trận52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,9% · 2.304 trận
- Tristana97 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.342 trận
- Sivir78 trận42,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,0% · 724 trận
- Varus74 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 830 trận
- Miss Fortune70 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.285 trận
- Zeri53 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.157 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.351 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,7% · 968 trận
- Lulu259 trận60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 5.554 trận
- Nautilus244 trận48,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 4.316 trận
- Blitzcrank224 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.009 trận
- Braum192 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.339 trận
- Leona191 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.337 trận
- Seraphine136 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.171 trận
- Rakan126 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.131 trận
- Milio97 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 56,5% · 1.141 trận
- Rell92 trận47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.093 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.317 trận
- Alistar86 trận60,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.745 trận
- Bard75 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.879 trận
- Neeko70 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 862 trận
- Morgana63 trận46,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.061 trận
- Yuumi53 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 60,3% · 1.539 trận
- Pyke47 trận63,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.691 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%52.309 lượt chọn trên 630.397cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.585 lượt chọn trên 23.550cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

