Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,8%được chọn trong 196 trên 2.889 trận
- Cấm
- 8,1%170 lượt cấm trên 2.101 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion13 trận—SoloQ: 52,0% · 637 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.073 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,4% · 814 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 50,7% · 903 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 56,1% · 636 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 53,6% · 996 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 54,8% · 1.003 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 51,3% · 782 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 54,9% · 663 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 50,5% · 872 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 50,1% · 631 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 55,4% · 540 trận
- Rumble5 trận—SoloQ: 57,2% · 278 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.365 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 52,9% · 1.312 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.515 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 55,4% · 464 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 50,9% · 405 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.619 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,3% · 975 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 45,0% · 100 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 47,7% · 354 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 56,9% · 904 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.851 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 54,3% · 992 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.561 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 53,4% · 1.659 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.628 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 55,3% · 555 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,4% · 973 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 53,6% · 547 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,8% · 975 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 52,1% · 501 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 58,3% · 408 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 52,1% · 748 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.496 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 55,3% · 1.891 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 50,8% · 2.825 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 51,9% · 2.630 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 48,2% · 875 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 52,5% · 2.292 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 55,0% · 1.735 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,6% · 3.244 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.867 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.013 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.086 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 54,1% · 1.377 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,2% · 847 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 50,1% · 777 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 53,9% · 2.082 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,1% · 906 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.869 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.601 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.564 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,4% · 842 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.287 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.392 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 54,2% · 1.040 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.554 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.145 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,8% · 953 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%32.587 lượt chọn trên 474.052cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%142 lượt chọn trên 4.328cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

