Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.084 trên 28.366 trận
- Cấm
- 2,6%599 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 459 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 522 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 460 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 733 trận
- Aatrox34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 676 trận
- Yone32 trận59,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 912 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 664 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 46,9% · 552 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 46,6% · 461 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 50,9% · 397 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,1% · 656 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 46,7% · 456 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 52,1% · 443 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,0% · 782 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 44,4% · 637 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 48,5% · 579 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,2% · 676 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,0% · 586 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,2% · 554 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,2% · 577 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 782 trận
- Vi107 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 754 trận
- Lee Sin67 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.556 trận
- Wukong56 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 716 trận
- Jarvan IV52 trận42,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 781 trận
- Sylas43 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 833 trận
- Lillia32 trận59,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,3% · 575 trận
- Sejuani32 trận46,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,5% · 832 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,3% · 949 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 46,7% · 315 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 45,0% · 322 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 49,1% · 892 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,6% · 867 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 52,1% · 357 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,3% · 600 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,7% · 581 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 47,3% · 541 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,9% · 803 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,9% · 801 trận
- Ahri62 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.086 trận
- Viktor55 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.109 trận
- Syndra48 trận60,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,5% · 962 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 438 trận
- Xerath33 trận39,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,2% · 394 trận
- Lissandra32 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 585 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 922 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 52,1% · 672 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,8% · 517 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,4% · 974 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 45,7% · 429 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,3% · 642 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 43,8% · 333 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,0% · 781 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,2% · 679 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 49,2% · 883 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,1% · 672 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,7% · 809 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,0% · 714 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 44,5% · 613 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,9% · 650 trận
- Jhin85 trận56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.204 trận
- Jinx72 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.746 trận
- Kai'Sa68 trận61,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.314 trận
- Ezreal63 trận54,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.216 trận
- Caitlyn61 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.277 trận
- Yunara55 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.537 trận
- Ashe53 trận37,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,3% · 684 trận
- Xayah40 trận45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 689 trận
- Aphelios34 trận44,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.238 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 51,3% · 517 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,1% · 747 trận
- Ziggs24 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.177 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,3% · 392 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,5% · 560 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,7% · 528 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,0% · 706 trận
- Nautilus108 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.877 trận
- Leona97 trận59,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.639 trận
- Thresh77 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.005 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 516 trận
- Blitzcrank50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.590 trận
- Lulu41 trận41,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.057 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 689 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,1% · 634 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 940 trận
- Alistar30 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,0% · 944 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 576 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,1% · 560 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 47,9% · 583 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,9% · 633 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,0% · 649 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,1% · 555 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.719 lượt chọn trên 1.794.593cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%550 lượt chọn trên 38.304cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

