Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.516 trên 28.363 trận
- Cấm
- 4,7%1.089 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,8%
- SoloQ
- 45,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận48,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
- Ornn53 trận39,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 297 trận
- Ambessa52 trận36,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,2% · 326 trận
- Sion49 trận38,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 40,8% · 211 trận
- Malphite46 trận45,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 406 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 213 trận
- Renekton38 trận50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,1% · 367 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 594 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,6% · 339 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 46,4% · 233 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 43,5% · 338 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 35,6% · 225 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 42,0% · 245 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 40,9% · 308 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 45,2% · 303 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,0% · 363 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,6% · 324 trận
- Wukong92 trận44,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 421 trận
- Lee Sin81 trận39,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 920 trận
- Jarvan IV69 trận31,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 44,0% · 411 trận
- Vi62 trận51,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,0% · 243 trận
- Xin Zhao56 trận32,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 40,9% · 171 trận
- Sejuani47 trận51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,5% · 127 trận
- Cho'Gath39 trận46,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,3% · 307 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 49,6% · 399 trận
- Viego32 trận40,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 492 trận
- Nocturne30 trận53,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 181 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 46,2% · 292 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 49,2% · 577 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,4% · 498 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 44,9% · 381 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 45,6% · 540 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,5% · 356 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,8% · 491 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,1% · 331 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 43,6% · 275 trận
- Ahri212 trận45,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.575 trận
- Viktor61 trận42,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 42,1% · 477 trận
- Xerath59 trận39,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,2% · 262 trận
- Hwei48 trận35,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 322 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 176 trận
- Syndra39 trận38,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 40,3% · 526 trận
- Twisted Fate35 trận57,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 43,8% · 958 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,5% · 442 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,2% · 208 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 39,6% · 192 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 40,7% · 302 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 45,9% · 368 trận
- Zoe21 trận—SoloQ: 49,5% · 685 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 44,2% · 233 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 45,7% · 352 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,4% · 293 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 43,6% · 296 trận
- Ashe130 trận44,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 512 trận
- Caitlyn84 trận39,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,4% · 770 trận
- Yunara76 trận36,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 957 trận
- Ezreal68 trận47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 739 trận
- Jinx67 trận40,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 915 trận
- Kai'Sa61 trận39,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 960 trận
- Jhin57 trận40,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.125 trận
- Aphelios44 trận56,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,0% · 596 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 42,1% · 252 trận
- Tristana39 trận30,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,9% · 697 trận
- Lucian37 trận32,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 478 trận
- Varus31 trận51,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,3% · 212 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 50,8% · 331 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 43,1% · 390 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 52,3% · 243 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 42,1% · 323 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 43,3% · 319 trận
- Seraphine149 trận47,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 600 trận
- Lulu79 trận44,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 804 trận
- Nautilus72 trận38,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,6% · 662 trận
- Thresh72 trận44,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 42,0% · 923 trận
- Braum60 trận51,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 41,0% · 422 trận
- Blitzcrank56 trận48,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,7% · 604 trận
- Leona54 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 44,1% · 490 trận
- Rell43 trận44,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 41,2% · 362 trận
- Milio41 trận29,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 46,3% · 328 trận
- Karma40 trận32,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,4% · 468 trận
- Rakan33 trận36,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 43,2% · 403 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 43,7% · 435 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 43,3% · 97 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,1% · 542 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.151 lượt chọn trên 1.794.592cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%650 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

