Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 604 trên 6.991 trận
Cấm
9,8%340 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 11,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 47,6% đến 54,3% trên 602 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    7,3%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    11,3%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 11,3% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn56% · 30.874
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt55% · 30.424
Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu (44%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,7% · kỳ vọng 52,7% · 54 trận+1,0 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,9% · kỳ vọng 54,7% · 36 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Vi51,4% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,5% · kỳ vọng 50,3% · 52 trận+13,2 điểmSoloQ +0,6
Viktor50,7% · kỳ vọng 50,6% · 67 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0
Syndra50,8% · kỳ vọng 50,7% · 59 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,9% · kỳ vọng 54,0% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ +0,4
Tristana57,5% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+10,3 điểmSoloQ +0,9
Yunara51,6% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
Ashe58,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,9% · kỳ vọng 46,5% · 37 trận+18,4 điểmSoloQ -0,4
Milio62,5% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+10,5 điểmSoloQ +2,0
Rakan53,8% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+4,9 điểmSoloQ -2,5
Braum52,3% · kỳ vọng 51,7% · 44 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,7% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Renekton55,3% · kỳ vọng 53,8% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,3% · kỳ vọng 51,0% · 94 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,2% · kỳ vọng 51,7% · 64 trận+15,5 điểmSoloQ +0,7
Orianna64,9% · kỳ vọng 51,9% · 37 trận+12,9 điểmSoloQ -1,3
Syndra55,1% · kỳ vọng 51,3% · 49 trận+3,8 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,7% · kỳ vọng 53,0% · 47 trận+8,7 điểmSoloQ +1,8
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,0% · 46 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
Yunara54,5% · kỳ vọng 52,9% · 44 trận+1,6 điểmSoloQ +1,4
Jhin54,5% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+1,5 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn54 trận
    53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.529 trận
  • Sion40 trận
    47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.026 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 56,1% · 1.340 trận
  • Gnar29 trận
    —SoloQ: 54,9% · 1.284 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.886 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong81 trận
    48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.117 trận
  • Jarvan IV76 trận
    48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.318 trận
  • Vi37 trận
    51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.006 trận
  • Nocturne36 trận
    63,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,7% · 716 trận
  • Xin Zhao31 trận
    54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 673 trận
Mid21 tướng
  • Viktor67 trận
    50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.221 trận
  • Syndra59 trận
    50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.902 trận
  • Ahri52 trận
    63,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.093 trận
  • Orianna45 trận
    48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.054 trận
  • Hwei28 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.163 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn62 trận
    45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 3.022 trận
  • Yunara62 trận
    51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.427 trận
  • Jinx49 trận
    53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.559 trận
  • Tristana40 trận
    57,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.738 trận
  • Xayah38 trận
    42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.607 trận
Support17 tướng
  • Lulu78 trận
    44,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 4.408 trận
  • Nautilus70 trận
    44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 3.281 trận
  • Braum44 trận
    52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.030 trận
  • Leona41 trận
    53,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.279 trận
  • Rakan39 trận
    53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.802 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,3%50.452 lượt chọn trên 693.488cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%454 lượt chọn trên 10.426cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,3%G1197 trận trên 2.122
  • 8,2%G2173 trận trên 2.122
  • 8,4%G3+58 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.