Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.910 trên 28.628 trận
- Cấm
- 8,8%2.066 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm98 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite98 trận63,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.493 trận
- K'Sante91 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.340 trận
- Olaf86 trận41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.169 trận
- Ornn86 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 905 trận
- Sion81 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 773 trận
- Ambessa78 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.174 trận
- Renekton77 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.215 trận
- Dr. Mundo69 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 850 trận
- Aatrox66 trận56,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.352 trận
- Gnar63 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 923 trận
- Mordekaiser58 trận55,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 800 trận
- Nasus57 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 797 trận
- Yone54 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.028 trận
- Rumble47 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 531 trận
- Camille46 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.254 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.344 trận
- Jayce40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.698 trận
- Garen30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.101 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.271 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.242 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.200 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.061 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.061 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.061 trận
- Vi178 trận52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.210 trận
- Jarvan IV151 trận53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.625 trận
- Wukong140 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.475 trận
- Lee Sin131 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.337 trận
- Xin Zhao90 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 729 trận
- Nocturne73 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 652 trận
- Sejuani60 trận43,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,5% · 380 trận
- Viego59 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.588 trận
- Lillia54 trận48,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.161 trận
- Sylas54 trận38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.534 trận
- Qiyana52 trận48,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.393 trận
- Naafiri45 trận48,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 852 trận
- Skarner38 trận60,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 348 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 984 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 586 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.651 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.692 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.316 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.795 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,5% · 1.532 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.967 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.152 trận
- Ahri168 trận51,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.269 trận
- Sylas129 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.037 trận
- Syndra101 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.915 trận
- LeBlanc91 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.069 trận
- Viktor89 trận41,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.873 trận
- Orianna84 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,1% · 911 trận
- Akali78 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 58,4% · 1.795 trận
- Hwei75 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.009 trận
- Aurora65 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 780 trận
- Locke52 trận40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.143 trận
- Yone50 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.858 trận
- Galio48 trận31,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.267 trận
- Ryze46 trận58,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 58,8% · 592 trận
- Zed46 trận43,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.040 trận
- Twisted Fate41 trận43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.581 trận
- Yasuo32 trận62,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.529 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.267 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,2% · 1.361 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.098 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.825 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.825 trận
- Yunara156 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.666 trận
- Ezreal143 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,4% · 2.540 trận
- Kai'Sa139 trận49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 4.121 trận
- Caitlyn129 trận49,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.459 trận
- Jhin125 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 4.567 trận
- Jinx115 trận53,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.130 trận
- Xayah104 trận49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.506 trận
- Ashe95 trận41,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.050 trận
- Lucian93 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.788 trận
- Tristana78 trận38,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.765 trận
- Sivir72 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
- Aphelios67 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.459 trận
- Miss Fortune59 trận64,4%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 50,3% · 921 trận
- Zeri59 trận54,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.561 trận
- Varus47 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 681 trận
- Kalista32 trận40,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.338 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.216 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.046 trận
- Nautilus185 trận44,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.923 trận
- Lulu163 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.283 trận
- Thresh119 trận39,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.624 trận
- Braum116 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.573 trận
- Seraphine101 trận35,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.054 trận
- Milio100 trận58,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.330 trận
- Leona99 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.868 trận
- Karma81 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.794 trận
- Alistar78 trận41,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.014 trận
- Rakan76 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.284 trận
- Blitzcrank74 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.943 trận
- Rell70 trận42,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.521 trận
- Bard61 trận44,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.679 trận
- Yuumi55 trận60,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,4% · 1.359 trận
- Neeko49 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,4% · 447 trận
- Pyke33 trận66,7%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.334 trận
- Nami32 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.630 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.585 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%42.431 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.230 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

