Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 360 trên 6.991 trận
Cấm
4,8%165 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,2% từ 46,7% đến 55,6% trên 344 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    2,1%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện59% · 9.642
Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn (47%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 10.109
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.619
25%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 51,8% · 43 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Vi57,1% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,6% · kỳ vọng 50,4% · 58 trận+8,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,3% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV67,5% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+17,0 điểmSoloQ -2,2
Wukong51,9% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+0,8 điểmSoloQ -4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,5% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+5,5 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Milio54,8% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn33 trận
    42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 475 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 55,2% · 353 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 293 trận
  • Olaf19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 383 trận
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 48,2% · 512 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV43 trận
    58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 591 trận
  • Vi35 trận
    57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,8% · 319 trận
  • Wukong34 trận
    35,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,3% · 584 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 47,9% · 242 trận
  • Sejuani19 trận
    —SoloQ: 54,9% · 153 trận
Mid17 tướng
  • Ahri58 trận
    58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 950 trận
  • Syndra31 trận
    41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 681 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 46,4% · 289 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 47,0% · 557 trận
  • LeBlanc21 trận
    —SoloQ: 52,4% · 670 trận
ADC17 tướng
  • Yunara34 trận
    47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.238 trận
  • Jinx30 trận
    63,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.011 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.280 trận
  • Xayah23 trận
    —SoloQ: 46,7% · 448 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 55,6% · 729 trận
Support18 tướng
  • Nautilus38 trận
    31,6%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,3% · 941 trận
  • Lulu32 trận
    62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.138 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 558 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.193 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 50,2% · 666 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%14.651 lượt chọn trên 693.486cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%254 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,7%G178 trận trên 2.122
  • 6,0%G2127 trận trên 2.122
  • 4,8%G3+33 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 78 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.