Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,6%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.905 trên 28.574 trận
Cấm
8,9%2.062 lượt cấm trên 23.299 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,8% từ 44,5% đến 64,8% trên 62 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,4%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 364.710 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn47% · 3.238
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển63% · 4.387
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 272
13%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top8%1,5 · tướng đường trên: 0,8
  2. Đánh teamfighttop19%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên363 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 56,4% · 179 trận
  • Jax5 trận
    —SoloQ: 43,7% · 183 trận
  • Yone5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 359 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 561 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 55,9% · 238 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 58,6% · 87 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 109 trận
Mid4 tướng
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 281 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 266 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 382 trận
  • Zed5 trận
    —SoloQ: 60,5% · 195 trận
ADC2 tướng
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 597 trận
  • Sivir5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 133 trận
Support3 tướng
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 177 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 223 trận
  • Rakan5 trận
    —SoloQ: 53,6% · 222 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.321 lượt chọn trên 1.794.583cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%51 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,1%G16 trận trên 7.211
  • 0,3%G222 trận trên 7.215
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.