Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.108 trên 28.620 trận
- Cấm
- 4,2%974 lượt cấm trên 23.342 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận44,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,1% · 451 trận
- K'Sante80 trận53,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,0% · 902 trận
- Galio67 trận49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 416 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 359 trận
- Ambessa51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 784 trận
- Aatrox50 trận56,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 567 trận
- Olaf46 trận60,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 487 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 56,2% · 530 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,6% · 935 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,2% · 915 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 41,8% · 297 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 47,7% · 388 trận
- Kennen21 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 54,6% · 326 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,1% · 486 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 44,6% · 531 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,8% · 650 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,6% · 650 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,6% · 641 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,8% · 538 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 543 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 487 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 487 trận
- Wukong114 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 664 trận
- Lee Sin78 trận44,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.809 trận
- Vi71 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 541 trận
- Jarvan IV70 trận55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 730 trận
- Xin Zhao58 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 349 trận
- Qiyana46 trận60,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.050 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 814 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 185 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 150 trận
- Lillia33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,5% · 456 trận
- Viego31 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 779 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 59,1% · 115 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 48,0% · 356 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 50,0% · 50 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,4% · 506 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,5% · 849 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,6% · 704 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,4% · 740 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,4% · 814 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,9% · 794 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 506 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,7% · 493 trận
- Viktor79 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 999 trận
- Syndra76 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,5% · 962 trận
- Ahri71 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 856 trận
- Orianna51 trận41,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,3% · 505 trận
- Lissandra47 trận57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 531 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 912 trận
- Hwei41 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,3% · 416 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 720 trận
- Locke36 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 912 trận
- LeBlanc35 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 519 trận
- Aurora33 trận42,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 383 trận
- Galio31 trận67,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,7% · 558 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 51,0% · 306 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,9% · 799 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,6% · 780 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,7% · 558 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,8% · 629 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,8% · 769 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 596 trận
- Ezreal88 trận52,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.208 trận
- Xayah87 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 667 trận
- Yunara85 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.746 trận
- Caitlyn81 trận39,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.128 trận
- Lucian74 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 844 trận
- Jinx73 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.252 trận
- Kai'Sa67 trận44,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.869 trận
- Jhin59 trận59,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.060 trận
- Sivir49 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 382 trận
- Ashe46 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,1% · 416 trận
- Tristana46 trận52,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.220 trận
- Miss Fortune33 trận57,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 430 trận
- Zeri31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 756 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.119 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 53,3% · 636 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,4% · 528 trận
- Nautilus98 trận48,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.365 trận
- Lulu96 trận59,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.540 trận
- Braum76 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 715 trận
- Milio74 trận55,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 510 trận
- Karma61 trận68,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,8% · 816 trận
- Rakan61 trận41,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,0% · 667 trận
- Leona57 trận57,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 794 trận
- Seraphine54 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 418 trận
- Thresh54 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.652 trận
- Rell47 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 709 trận
- Blitzcrank33 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 836 trận
- Alistar32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 979 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 790 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,6% · 234 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 51,2% · 252 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 52,5% · 537 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 46,3% · 672 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,1% · 572 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,8% · 719 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.690 lượt chọn trên 1.788.891cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%690 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%283 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

