Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.409 trên 18.536 trận
- Cấm
- 10,1%1.782 lượt cấm trên 17.581 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildMalignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite78 trận64,1%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 52,3% · 591 trận
- K'Sante66 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,9% · 827 trận
- Sion65 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 301 trận
- Olaf61 trận47,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 578 trận
- Renekton57 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 478 trận
- Aatrox54 trận55,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 561 trận
- Ambessa53 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 573 trận
- Dr. Mundo51 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 327 trận
- Nasus50 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 350 trận
- Ornn48 trận52,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 147 trận
- Gnar45 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 384 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,5% · 897 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 257 trận
- Camille34 trận38,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 430 trận
- Zaahen34 trận35,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 285 trận
- Jax33 trận33,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,1% · 710 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.016 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 51,0% · 668 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,5% · 495 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,5% · 618 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,7% · 469 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,7% · 469 trận
- Vi129 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 732 trận
- Lee Sin119 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.097 trận
- Wukong98 trận41,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 447 trận
- Jarvan IV97 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 644 trận
- Xin Zhao63 trận54,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 392 trận
- Sylas51 trận39,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,6% · 683 trận
- Viego49 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 623 trận
- Nocturne48 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 237 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 421 trận
- Naafiri41 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 516 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.147 trận
- Sejuani34 trận32,4%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 57,4% · 122 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,5% · 396 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 47,7% · 327 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 58,1% · 124 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,1% · 709 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,5% · 911 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,5% · 516 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,8% · 651 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,9% · 438 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 54,5% · 567 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 54,5% · 607 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,2% · 744 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,5% · 516 trận
- Sylas118 trận40,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.149 trận
- Ahri93 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 756 trận
- LeBlanc66 trận51,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 977 trận
- Viktor65 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 861 trận
- Syndra61 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 808 trận
- Akali55 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 60,9% · 754 trận
- Hwei52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 433 trận
- Orianna51 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,2% · 460 trận
- Aurora44 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 363 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,2% · 891 trận
- Ryze38 trận60,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 58,9% · 297 trận
- Twisted Fate38 trận42,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.019 trận
- Xerath37 trận56,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
- Zed37 trận48,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 777 trận
- Galio34 trận32,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 51,7% · 716 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 53,5% · 891 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,7% · 716 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,9% · 597 trận
- Kai'Sa116 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.133 trận
- Ezreal112 trận52,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.282 trận
- Yunara110 trận48,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.636 trận
- Caitlyn105 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.031 trận
- Jhin92 trận54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.251 trận
- Jinx80 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.209 trận
- Xayah78 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 770 trận
- Lucian75 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,6% · 873 trận
- Ashe70 trận41,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 349 trận
- Aphelios52 trận44,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.490 trận
- Sivir50 trận44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 306 trận
- Tristana48 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.124 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 710 trận
- Miss Fortune41 trận61,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,9% · 389 trận
- Varus36 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,4% · 252 trận
- Corki34 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 328 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 53,2% · 588 trận
- Nautilus136 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.381 trận
- Lulu115 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.528 trận
- Thresh93 trận35,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.668 trận
- Braum89 trận48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 637 trận
- Leona74 trận52,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 787 trận
- Seraphine73 trận37,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 370 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 392 trận
- Alistar62 trận37,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 984 trận
- Blitzcrank59 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 957 trận
- Karma54 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 762 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 592 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 682 trận
- Yuumi49 trận55,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 55,7% · 609 trận
- Bard46 trận41,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 821 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 247 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 53,9% · 516 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,8% · 379 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.683 lượt chọn trên 632.195cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%894 lượt chọn trên 23.550cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

