Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.089 trên 18.607 trận
- Cấm
- 3,6%631 lượt cấm trên 17.651 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion75 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 238 trận
- Jax60 trận51,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 516 trận
- Ambessa54 trận63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,6% · 407 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 102 trận
- K'Sante46 trận69,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,1% · 463 trận
- Renekton45 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 304 trận
- Aatrox37 trận45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 250 trận
- Malphite37 trận40,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,1% · 227 trận
- Nasus34 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 58,8% · 177 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,8% · 275 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 56,5% · 131 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 55,9% · 526 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,2% · 381 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,3% · 288 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,1% · 351 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,6% · 380 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 227 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,8% · 253 trận
- Lee Sin94 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.170 trận
- Wukong86 trận54,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 274 trận
- Vi67 trận41,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,6% · 350 trận
- Sylas58 trận46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 517 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 345 trận
- Cho'Gath34 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 240 trận
- Nocturne33 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 123 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 539 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 44,4% · 207 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,1% · 179 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 45,9% · 340 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 52,5% · 242 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 53,1% · 160 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,8% · 362 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,4% · 288 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 51,1% · 415 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 46,8% · 451 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 45,2% · 354 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,5% · 242 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 536 trận
- Sylas59 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 581 trận
- Syndra59 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 435 trận
- Ahri50 trận48,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 340 trận
- Yone37 trận37,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 459 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 285 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,2% · 220 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,2% · 395 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 202 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,9% · 456 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 55,3% · 365 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 59,2% · 184 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 49,7% · 157 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 58,6% · 307 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 48,4% · 488 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 56,2% · 395 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 54,1% · 233 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,0% · 383 trận
- Kai'Sa107 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.296 trận
- Yunara107 trận52,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 901 trận
- Jhin72 trận58,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.117 trận
- Ezreal66 trận43,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,9% · 611 trận
- Lucian63 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,3% · 443 trận
- Caitlyn62 trận56,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 513 trận
- Jinx47 trận29,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 50,5% · 620 trận
- Xayah47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 397 trận
- Sivir35 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,7% · 127 trận
- Tristana32 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 559 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 371 trận
- Ashe31 trận61,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 56,5% · 186 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 51,2% · 724 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Nautilus110 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 781 trận
- Lulu77 trận48,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 791 trận
- Leona67 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 443 trận
- Braum53 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 322 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 876 trận
- Seraphine49 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,9% · 195 trận
- Blitzcrank48 trận58,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 509 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 494 trận
- Karma40 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 380 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 59,0% · 166 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 325 trận
- Rell32 trận62,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 56,9% · 320 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 55,9% · 299 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,0% · 202 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,8% · 207 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.079 lượt chọn trên 632.193cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

