Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 498 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,8%201 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận53,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 418 trận
- Ambessa34 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 393 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 54,4% · 270 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 44,3% · 483 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 55,6% · 259 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 278 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 56,4% · 408 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,0% · 416 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 49,1% · 444 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,5% · 309 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,9% · 545 trận
- Jarvan IV53 trận49,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 525 trận
- Wukong53 trận54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 538 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 59,2% · 245 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 49,2% · 185 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,7% · 144 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,5% · 462 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 49,3% · 685 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,5% · 636 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,3% · 376 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,3% · 304 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 58,3% · 48 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,6% · 539 trận
- Viktor42 trận64,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 540 trận
- Ahri32 trận43,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 724 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,5% · 662 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 53,3% · 242 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,3% · 288 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,2% · 442 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 56,2% · 260 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,9% · 669 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 49,2% · 185 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 54,3% · 210 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,2% · 369 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,3% · 146 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,0% · 545 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,2% · 527 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 987 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 50,5% · 784 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,0% · 292 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 50,3% · 778 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 51,0% · 675 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.059 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 50,3% · 388 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 53,4% · 444 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 50,3% · 1.057 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,3% · 408 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 53,2% · 618 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,1% · 443 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 42,9% · 445 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,9% · 368 trận
- Lulu43 trận53,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 902 trận
- Nautilus35 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 842 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 502 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 51,3% · 462 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 54,7% · 298 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,5% · 404 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,7% · 394 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,3% · 944 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 48,9% · 593 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 50,9% · 515 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,4% · 494 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,3% · 745 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 45,1% · 477 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 46,3% · 203 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,7% · 659 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.870 lượt chọn trên 693.482cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%275 lượt chọn trên 10.426cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

