Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.808 trên 28.372 trận
- Cấm
- 4,3%1.004 lượt cấm trên 23.112 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop16%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 40 ở lane, 58 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng371 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.173 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+75 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+215 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.126 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,8% · 195 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 54,8% · 177 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 55,7% · 212 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,2% · 154 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Wukong52 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 228 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Xin Zhao30 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 56,2% · 89 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 54,2% · 371 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,2% · 139 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,6% · 196 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,8% · 193 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 60,9% · 87 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 60,6% · 127 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 55,9% · 204 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,6% · 249 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 46,9% · 254 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 47,1% · 244 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 54,1% · 185 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 43,2% · 213 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 55,2% · 143 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 58,3% · 72 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 35,2% · 54 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Yunara36 trận38,9%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,9% · 423 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 420 trận
- Jinx30 trận63,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,8% · 341 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 54,2% · 253 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 55,9% · 263 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 54,4% · 283 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 51,4% · 138 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 52,1% · 436 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 62,6% · 107 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Nautilus40 trận47,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 56,8% · 338 trận
- Lulu33 trận51,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 351 trận
- Milio31 trận48,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,9% · 136 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 58,0% · 207 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 62,8% · 43 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 45,7% · 267 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%4.624 lượt chọn trên 1.794.595cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%248 lượt chọn trên 38.304cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

