Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.233 trên 28.521 trận
Cấm
2,2%505 lượt cấm trên 23.249 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,0% từ 45,4% đến 50,6% trên 1.004 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,0%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 48,0% ở nghiệp dư trên 1.004 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 29.808 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    7%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 7% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố75% · 22.407
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển83% · 24.715
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 130 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 639
8%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap. 7% · 285 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,8% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+8,2 điểmSoloQ -0,5
Jax52,5% · kỳ vọng 47,6% · 61 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+4,0 điểmSoloQ -3,3
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,6% · 46 trận+2,4 điểmSoloQ -2,0
Zaahen50,0% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,4% · kỳ vọng 45,7% · 103 trận+6,7 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 48,2% · 84 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Vi51,7% · kỳ vọng 47,9% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Cassiopeia54,8% · kỳ vọng 45,5% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ -4,2
Syndra48,8% · kỳ vọng 47,2% · 82 trận+1,6 điểmSoloQ -0,5
Orianna54,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
Yone48,7% · kỳ vọng 45,5% · 39 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Akali51,4% · kỳ vọng 47,7% · 35 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,3% · kỳ vọng 46,6% · 48 trận+11,7 điểmSoloQ -0,1
Jhin58,1% · kỳ vọng 50,3% · 74 trận+7,8 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 48,5% · 76 trận+6,7 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn51,3% · kỳ vọng 46,2% · 76 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,8% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+12,1 điểmSoloQ +1,8
Leona58,0% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+8,9 điểmSoloQ +1,7
Braum53,8% · kỳ vọng 46,4% · 52 trận+7,5 điểmSoloQ +1,3
Rakan51,1% · kỳ vọng 47,1% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Rell44,6% · kỳ vọng 44,5% · 56 trận+0,2 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,6% · kỳ vọng 47,6% · 66 trận+10,0 điểmSoloQ +1,0
Graves60,6% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,1% · kỳ vọng 47,7% · 37 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,3% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+14,0 điểmSoloQ +1,1
Jinx55,7% · kỳ vọng 50,0% · 70 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Xayah53,0% · kỳ vọng 49,4% · 66 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Ezreal46,9% · kỳ vọng 44,8% · 81 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Aphelios46,9% · kỳ vọng 44,3% · 49 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,9% · kỳ vọng 48,2% · 88 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1
Rell55,6% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4
Milio48,3% · kỳ vọng 46,1% · 60 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Seraphine52,2% · kỳ vọng 49,3% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ +3,4
Thresh49,2% · kỳ vọng 49,2% · 65 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Jax61 trận
    52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.589 trận
  • K'Sante61 trận
    49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 736 trận
  • Ambessa55 trận
    45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 840 trận
  • Aatrox46 trận
    45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 943 trận
  • Ornn46 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 549 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong103 trận
    52,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 974 trận
  • Lee Sin84 trận
    52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
  • Jarvan IV77 trận
    45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.025 trận
  • Vi58 trận
    51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 590 trận
  • Xin Zhao50 trận
    46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 443 trận
Mid21 tướng
  • Syndra82 trận
    48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.370 trận
  • Ahri76 trận
    44,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.415 trận
  • Viktor64 trận
    42,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.358 trận
  • Orianna50 trận
    54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 644 trận
  • Sylas40 trận
    47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.137 trận
ADC18 tướng
  • Yunara86 trận
    43,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.358 trận
  • Caitlyn76 trận
    51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.561 trận
  • Ezreal76 trận
    48,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.602 trận
  • Kai'Sa76 trận
    55,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.595 trận
  • Jhin74 trận
    58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.724 trận
Support16 tướng
  • Nautilus99 trận
    42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.918 trận
  • Lulu94 trận
    38,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.069 trận
  • Leona69 trận
    58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.193 trận
  • Seraphine64 trận
    45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 676 trận
  • Rell56 trận
    44,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 976 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%27.006 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%707 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,6%G1258 trận trên 7.203
  • 4,2%G2300 trận trên 7.207
  • 5,0%G3+144 trận trên 2.870
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 258 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.