Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.233 trên 28.521 trận
- Cấm
- 2,2%505 lượt cấm trên 23.249 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 7%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax61 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.589 trận
- K'Sante61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 736 trận
- Ambessa55 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 840 trận
- Aatrox46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 943 trận
- Ornn46 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 549 trận
- Olaf44 trận36,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 549 trận
- Dr. Mundo42 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 730 trận
- Sion37 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 457 trận
- Camille36 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 766 trận
- Nasus34 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 550 trận
- Renekton34 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 56,0% · 820 trận
- Gnar32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 611 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.437 trận
- Zaahen30 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 475 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 53,9% · 803 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,5% · 1.286 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,0% · 702 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,8% · 779 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,0% · 717 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 717 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,2% · 709 trận
- Wukong103 trận52,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 974 trận
- Lee Sin84 trận52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.160 trận
- Jarvan IV77 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.025 trận
- Vi58 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 590 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 443 trận
- Nocturne49 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 363 trận
- Lillia37 trận43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 712 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.172 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 46,0% · 150 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.390 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,6% · 629 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 45,4% · 251 trận
- Diana20 trận—SoloQ: 55,2% · 357 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.120 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.254 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,6% · 687 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,8% · 814 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.157 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.042 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,8% · 672 trận
- Syndra82 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.370 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.415 trận
- Viktor64 trận42,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.358 trận
- Orianna50 trận54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 644 trận
- Sylas40 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.137 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.245 trận
- Akali35 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 933 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.287 trận
- Aurora31 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 585 trận
- Cassiopeia31 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 230 trận
- Taliyah30 trận36,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 385 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 49,9% · 563 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 49,4% · 767 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,6% · 950 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 59,0% · 442 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 54,3% · 724 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,3% · 724 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,3% · 971 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,9% · 801 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,6% · 983 trận
- Yunara86 trận43,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.358 trận
- Caitlyn76 trận51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.561 trận
- Ezreal76 trận48,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.602 trận
- Kai'Sa76 trận55,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.595 trận
- Jhin74 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.724 trận
- Jinx65 trận41,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.966 trận
- Lucian53 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.194 trận
- Sivir48 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 561 trận
- Tristana48 trận35,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.739 trận
- Xayah48 trận58,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,9% · 898 trận
- Ashe40 trận42,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 692 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 575 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,4% · 444 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.077 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,7% · 1.432 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,9% · 916 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,5% · 745 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,2% · 577 trận
- Nautilus99 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.918 trận
- Lulu94 trận38,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.069 trận
- Leona69 trận58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.193 trận
- Seraphine64 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 676 trận
- Rell56 trận44,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 976 trận
- Blitzcrank55 trận36,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.156 trận
- Milio54 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 804 trận
- Braum52 trận53,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 997 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.182 trận
- Alistar49 trận38,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.249 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
- Karma43 trận62,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.160 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 49,7% · 867 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.029 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,8% · 837 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.120 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.006 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%707 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

