Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.953 trên 28.365 trận
Cấm
3,8%880 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,1% từ 48,1% đến 52,1% trên 1.659 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,5%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người64% · 19.291
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn61% · 18.359
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 167 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 8.385
46%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone66,7% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+15,6 điểmSoloQ -0,1
Camille58,5% · kỳ vọng 47,8% · 41 trận+10,7 điểmSoloQ +1,0
Gnar60,4% · kỳ vọng 52,0% · 48 trận+8,4 điểmSoloQ -1,6
Gwen58,3% · kỳ vọng 48,9% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -1,1
Ornn53,0% · kỳ vọng 50,1% · 83 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,8% · kỳ vọng 48,1% · 119 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Viego61,9% · kỳ vọng 51,6% · 42 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 50,8% · 107 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Qiyana53,8% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -1,3
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 50,9% · 69 trận+1,3 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex62,5% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+11,1 điểmSoloQ -1,2
Ahri54,3% · kỳ vọng 48,5% · 81 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Hwei54,2% · kỳ vọng 49,3% · 59 trận+5,0 điểmSoloQ -2,5
Syndra51,6% · kỳ vọng 49,7% · 91 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Viktor51,6% · kỳ vọng 50,1% · 93 trận+1,5 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,2% · kỳ vọng 51,0% · 98 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Zeri60,5% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+13,0 điểmSoloQ -4,0
Yunara54,3% · kỳ vọng 48,3% · 129 trận+6,0 điểmSoloQ -0,3
Jhin58,0% · kỳ vọng 52,8% · 88 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Tristana52,9% · kỳ vọng 50,5% · 70 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan64,2% · kỳ vọng 49,5% · 53 trận+14,7 điểmSoloQ +0,6
Alistar57,9% · kỳ vọng 49,4% · 57 trận+8,5 điểmSoloQ -1,4
Bard58,1% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+10,4 điểmSoloQ -0,4
Leona54,7% · kỳ vọng 51,5% · 106 trận+3,2 điểmSoloQ +2,0
Nautilus53,2% · kỳ vọng 50,3% · 111 trận+2,8 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen67,7% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+14,9 điểmSoloQ -0,8
K'Sante56,1% · kỳ vọng 48,4% · 82 trận+7,7 điểmSoloQ -1,6
Ornn57,6% · kỳ vọng 50,9% · 66 trận+6,7 điểmSoloQ +0,4
Gnar56,1% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+7,0 điểmSoloQ -4,3
Renekton56,9% · kỳ vọng 52,0% · 51 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 49,0% · 107 trận+4,3 điểmSoloQ -2,3
Nocturne54,3% · kỳ vọng 48,2% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 50,2% · 66 trận+2,8 điểmSoloQ -1,8
Sylas53,5% · kỳ vọng 51,4% · 71 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Cho'Gath57,6% · kỳ vọng 52,1% · 33 trận+5,5 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,8% · kỳ vọng 52,5% · 97 trận+7,3 điểmSoloQ -2,1
Galio59,0% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ -0,5
Akali59,5% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ -0,6
Viktor52,0% · kỳ vọng 50,9% · 100 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6
Hwei56,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke71,9% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+21,9 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank60,3% · kỳ vọng 52,3% · 78 trận+7,9 điểmSoloQ -0,6
Nautilus55,8% · kỳ vọng 50,7% · 129 trận+5,1 điểmSoloQ -0,9
Braum53,3% · kỳ vọng 52,3% · 120 trận+1,1 điểmSoloQ +2,1
Thresh53,5% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn83 trận
    53,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 654 trận
  • Sion75 trận
    53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 551 trận
  • K'Sante72 trận
    48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 864 trận
  • Olaf69 trận
    40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 789 trận
  • Ambessa66 trận
    37,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,3% · 752 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong119 trận
    53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 957 trận
  • Lee Sin107 trận
    52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.094 trận
  • Jarvan IV95 trận
    49,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.092 trận
  • Sylas71 trận
    42,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.181 trận
  • Xin Zhao69 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 436 trận
Mid20 tướng
  • Viktor93 trận
    51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.326 trận
  • Syndra91 trận
    51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.348 trận
  • Ahri81 trận
    54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.402 trận
  • Sylas62 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.300 trận
  • Hwei59 trận
    54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,3% · 653 trận
ADC16 tướng
  • Yunara129 trận
    54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.392 trận
  • Kai'Sa98 trận
    61,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.464 trận
  • Jinx94 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.901 trận
  • Jhin88 trận
    58,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.300 trận
  • Sivir88 trận
    44,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 688 trận
Support17 tướng
  • Nautilus111 trận
    53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.793 trận
  • Lulu108 trận
    49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.038 trận
  • Leona106 trận
    54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.173 trận
  • Braum96 trận
    43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.018 trận
  • Thresh94 trận
    42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.309 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%27.660 lượt chọn trên 1.794.600cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,3%G1378 trận trên 7.176
  • 6,0%G2432 trận trên 7.176
  • 7,2%G3+205 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 378 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.