Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.953 trên 28.365 trận
- Cấm
- 3,8%880 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn83 trận53,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 654 trận
- Sion75 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 551 trận
- K'Sante72 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 864 trận
- Olaf69 trận40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 789 trận
- Ambessa66 trận37,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,3% · 752 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 792 trận
- Gnar48 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 615 trận
- Nasus45 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 550 trận
- Dr. Mundo42 trận52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 461 trận
- Camille41 trận58,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,6% · 842 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 445 trận
- Malphite37 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 990 trận
- Gwen36 trận58,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,3% · 400 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 594 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 966 trận
- Yone30 trận66,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.178 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 48,4% · 876 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 47,6% · 694 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,8% · 789 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.095 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,1% · 739 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,3% · 748 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,1% · 739 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,1% · 739 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,9% · 832 trận
- Wukong119 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 957 trận
- Lee Sin107 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.094 trận
- Jarvan IV95 trận49,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.092 trận
- Sylas71 trận42,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.181 trận
- Xin Zhao69 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 436 trận
- Lillia57 trận36,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 714 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,2% · 552 trận
- Sejuani42 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 251 trận
- Viego42 trận61,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.111 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 767 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.410 trận
- Graves34 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.138 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 345 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,2% · 438 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,2% · 792 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.113 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,4% · 688 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.209 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.160 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,7% · 767 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 767 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 42,4% · 733 trận
- Viktor93 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.326 trận
- Syndra91 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.348 trận
- Ahri81 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.402 trận
- Sylas62 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.300 trận
- Hwei59 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,3% · 653 trận
- Orianna59 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 638 trận
- Yone51 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.196 trận
- Galio47 trận44,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 741 trận
- Aurora46 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 516 trận
- Lissandra46 trận56,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 684 trận
- Akali43 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 950 trận
- Locke38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.256 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 405 trận
- LeBlanc34 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,1% · 764 trận
- Vex32 trận62,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 45,5% · 411 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 966 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,9% · 973 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,6% · 741 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.048 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,3% · 809 trận
- Yunara129 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.392 trận
- Kai'Sa98 trận61,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.464 trận
- Jinx94 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.901 trận
- Jhin88 trận58,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.300 trận
- Sivir88 trận44,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 688 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.605 trận
- Ezreal86 trận46,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.589 trận
- Lucian86 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.192 trận
- Ashe85 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 715 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 830 trận
- Tristana70 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.740 trận
- Aphelios57 trận52,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.609 trận
- Miss Fortune54 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 732 trận
- Zeri38 trận60,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 43,5% · 979 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.183 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.061 trận
- Nautilus111 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.793 trận
- Lulu108 trận49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.038 trận
- Leona106 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.173 trận
- Braum96 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.018 trận
- Thresh94 trận42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.309 trận
- Milio88 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.045 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 731 trận
- Karma62 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.147 trận
- Rell59 trận47,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 975 trận
- Alistar57 trận57,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.216 trận
- Blitzcrank53 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.265 trận
- Rakan53 trận64,2%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,6% · 838 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 829 trận
- Bard31 trận58,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.098 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 48,3% · 298 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.133 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.116 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.660 lượt chọn trên 1.794.600cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

