Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.978 trên 28.637 trận
- Cấm
- 3,8%884 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn83 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 648 trận
- Sion75 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 549 trận
- K'Sante74 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 859 trận
- Ambessa69 trận39,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 751 trận
- Olaf69 trận40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 786 trận
- Renekton63 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 791 trận
- Gnar48 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 612 trận
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 544 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 459 trận
- Camille42 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 841 trận
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 985 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 443 trận
- Gwen36 trận58,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,2% · 398 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 589 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 963 trận
- Yone31 trận67,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.175 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 48,2% · 871 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 47,4% · 686 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,7% · 786 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.087 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,5% · 734 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,2% · 745 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,5% · 734 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,5% · 734 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,0% · 828 trận
- Wukong120 trận54,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 953 trận
- Lee Sin108 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.085 trận
- Jarvan IV96 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.086 trận
- Sylas71 trận42,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.178 trận
- Xin Zhao71 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 433 trận
- Lillia59 trận39,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 709 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,2% · 548 trận
- Sejuani45 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 250 trận
- Viego44 trận61,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.106 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 764 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.407 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.131 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 344 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,3% · 433 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.105 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,2% · 787 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,4% · 688 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.201 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.153 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,6% · 764 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,6% · 764 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 42,4% · 728 trận
- Viktor93 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.322 trận
- Syndra91 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.339 trận
- Ahri81 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.395 trận
- Sylas62 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.293 trận
- Orianna60 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 634 trận
- Hwei59 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,5% · 649 trận
- Yone53 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.189 trận
- Galio48 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 733 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 514 trận
- Lissandra47 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 681 trận
- Akali44 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 945 trận
- Locke38 trận39,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.250 trận
- LeBlanc35 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,1% · 757 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 405 trận
- Mel33 trận48,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 56,2% · 210 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 961 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 47,9% · 966 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,3% · 733 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.045 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,3% · 808 trận
- Yunara130 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.380 trận
- Kai'Sa99 trận61,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.456 trận
- Jinx94 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.892 trận
- Jhin90 trận58,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.280 trận
- Sivir90 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 685 trận
- Ezreal89 trận46,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.578 trận
- Lucian87 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.186 trận
- Ashe86 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 712 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.598 trận
- Tristana73 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.736 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 827 trận
- Aphelios59 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.603 trận
- Miss Fortune54 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 726 trận
- Zeri39 trận59,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 43,6% · 975 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.180 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.057 trận
- Nautilus114 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.787 trận
- Leona110 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.168 trận
- Lulu109 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.024 trận
- Braum96 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.017 trận
- Thresh95 trận42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.298 trận
- Milio91 trận45,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.045 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 723 trận
- Karma62 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.143 trận
- Rell60 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,8% · 972 trận
- Alistar58 trận58,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.212 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.256 trận
- Rakan53 trận64,2%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,5% · 835 trận
- Yuumi43 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 823 trận
- Bard31 trận58,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.092 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,7% · 823 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.127 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.114 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.526 lượt chọn trên 1.788.908cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

