Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.953 trên 28.365 trận
- Cấm
- 3,8%880 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Experimental Hexplate, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Experimental Hexplate, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Experimental Hexplate
Dusk and Dawn
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường trên.
- Damage của độitop7%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop16%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 86 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên956 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+841 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+1.167 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên540 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 523 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 42,9% · 175 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 47,8% · 270 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 46,4% · 222 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 54,1% · 318 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 54,8% · 383 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 42,1% · 323 trận
- Kennen8 trận—SoloQ: 42,1% · 145 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 50,2% · 219 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 47,0% · 400 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 40,8% · 341 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,3% · 151 trận
- Illaoi6 trận—SoloQ: 54,4% · 182 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,5% · 424 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 46,7% · 1.072 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 52,2% · 343 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,9% · 466 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 45,9% · 181 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,2% · 248 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 48,6% · 255 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 48,2% · 440 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 41,9% · 449 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 46,7% · 480 trận
- Rammus6 trận—SoloQ: 39,0% · 77 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,8% · 256 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 45,3% · 607 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,7% · 604 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 44,8% · 538 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 46,4% · 267 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,9% · 514 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 43,8% · 511 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,3% · 490 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,6% · 376 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 44,0% · 318 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,7% · 341 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 48,3% · 346 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 51,5% · 171 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.051 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 50,7% · 681 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 46,6% · 667 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.276 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.101 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,8% · 648 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 44,2% · 278 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 46,3% · 715 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,0% · 370 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,2% · 419 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 45,7% · 774 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 43,3% · 289 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,6% · 376 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 49,8% · 933 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 47,4% · 763 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 45,0% · 928 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 43,8% · 368 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 41,5% · 480 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 47,5% · 484 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 46,7% · 362 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 49,8% · 245 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,7% · 493 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 44,9% · 515 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 44,7% · 559 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 43,1% · 439 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 42,9% · 210 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.619 lượt chọn trên 1.794.583cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%179 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%28 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

